softish
/'sɔftiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi mềm: Có tính chất mềm ở mức độ nhẹ hoặc vừa phải, không hoàn toàn mềm.
- Hơi dịu: Có tính chất nhẹ nhàng, ôn hòa, không quá gay gắt.
- Dễ, không khó lắm: Mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ có mức độ khó khăn thấp.
- Hơi khờ khạo, hơi ngờ nghệch: Mô tả tính cách hoặc biểu hiện hơi thiếu sự tinh anh, nhanh nhạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The clay was softish, perfect for molding. (Đất sét hơi mềm, hoàn hảo để nặn.)
- He spoke in a softish tone to avoid an argument. (Anh ấy nói bằng giọng hơi dịu để tránh tranh cãi.)
- The exam was softish, so most students passed. (Bài kiểm tra dễ không, nên hầu hết học sinh đều đỗ.)
- He gave a softish smile, not fully understanding the joke. (Anh ấy nở một nụ cười hơi ngờ nghệch, không hoàn toàn hiểu câu đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "softish light": ánh sáng hơi dịu, không chói.
- The room was lit by the softish glow of the lamp. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh hơi dịu từ chiếc đèn.)
- "softish answer": câu trả lời hơi khờ khạo hoặc thiếu quyết đoán.
- His softish answer revealed his uncertainty. (Câu trả lời hơi ngờ nghệch của anh ta tiết lộ sự thiếu chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft (adj): mềm, dịu, dễ, khờ.
- The pillow is very soft. (Cái gối rất mềm.)
- Softly (adv): một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- She spoke softly. (Cô ấy nói một cách nhẹ nhàng.)
- Softness (n): sự mềm mại, tính dịu dàng.
- The softness of the fabric is pleasant. (Độ mềm mại của vải rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Somewhat soft: hơi mềm.
- Slightly gentle: hơi dịu dàng.
- Fairly easy: khá dễ dàng.
- A bit simple-minded: hơi đơn giản, khờ khạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- hơi mềm
- hơi dịu
- dễ, không khó lắm
- a softish jobviệc dễ không; việc ngon ơ
- hơi khờ khạo, hơi ngờ nghệch