softish

/'sɔftiʃ/
tính từ
  1. hơi mềm
  2. hơi dịu
  3. dễ, không khó lắm
    • a softish job
      việc dễ không; việc ngon ơ
  4. hơi khờ khạo, hơi ngờ nghệch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

softish
The pillow felt softish to the touch.