deal
/di:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giao dịch, thỏa thuận, hợp đồng: Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên, đặc biệt trong kinh doanh.
- Số lượng lớn, nhiều: Một lượng lớn hoặc đáng kể của một thứ gì đó, thường dùng với "a great/good deal of".
- Lượt chia bài, ván bài: Hành động chia các lá bài trong một trò chơi bài, hoặc chính ván bài đó.
- Cách đối xử: Cách mà một người được đối xử.
Động từ:
- Giải quyết, xử lý: Hành động giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ.
- Giao dịch, buôn bán: Tham gia vào việc mua bán hoặc kinh doanh một mặt hàng cụ thể.
- Đối xử, cư xử: Hành động theo một cách cụ thể đối với một người.
- Chia bài: Phân phát các lá bài cho người chơi trong một trò chơi bài.
- Phân phát, ban cho: (Thường dùng với out) Phân phát hoặc cung cấp một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They closed a major business deal yesterday. (Họ đã ký kết một thỏa thuận kinh doanh lớn hôm qua.)
- She has a great deal of experience in this field. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
- It's your deal now. (Bây giờ đến lượt bạn chia bài.)
- He promised us a fair deal. (Anh ấy hứa sẽ đối xử công bằng với chúng tôi.)
Động từ:
- We need to deal with this problem immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
- His company deals in imported cars. (Công ty của anh ấy buôn bán xe hơi nhập khẩu.)
- She always deals kindly with children. (Cô ấy luôn đối xử tử tế với trẻ em.)
- Can you deal the cards for the next game? (Bạn có thể chia bài cho ván tiếp theo không?)
- The teacher dealt out the worksheets to the class. (Giáo viên phân phát phiếu bài tập cho cả lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It's a deal!": Đồng ý, chấp nhận một thỏa thuận.
- "I'll wash the dishes if you cook." - "It's a deal!" ("Tôi sẽ rửa bát nếu bạn nấu ăn." - "Đồng ý!")
"A raw deal": Sự đối xử bất công, một thỏa thuận bất lợi.
- He felt he got a raw deal when he was laid off. (Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi bị sa thải.)
"Deal with it": (Thành ngữ thông tục) Chấp nhận và xử lý một tình huống khó khăn.
- I know the news is bad, but you just have to deal with it. (Tôi biết tin đó thật tệ, nhưng bạn phải chấp nhận và xử lý nó thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Dealer (n): Người buôn bán, nhà phân phối; người chia bài.
- He is a car dealer. (Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.)
Dealing (n): Hành vi, cách cư xử; hoạt động kinh doanh.
- I admire his honest dealing. (Tôi ngưỡng mộ cách cư xử trung thực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Agreement (n): Thỏa thuận, hợp đồng.
- Handle (v): Xử lý, giải quyết.
- Distribute (v): Phân phát, phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deal in: Buôn bán, kinh doanh (một mặt hàng cụ thể).
- That shop deals in antique furniture. (Cửa hàng đó buôn bán đồ nội thất cổ.)
Deal with:
- Giải quyết, xử lý (một vấn đề).
- This book deals with climate change. (Cuốn sách này đề cập đến biến đổi khí hậu.)
- Giao dịch, làm việc với (một người hoặc tổ chức).
- We prefer to deal with local suppliers. (Chúng tôi thích giao dịch với các nhà cung cấp địa phương.)
- Đối xử với ai.
- You should deal with your employees fairly. (Bạn nên đối xử công bằng với nhân viên của mình.)
Thành ngữ liên quan
Wheel and deal: (Thành ngữ) Thương lượng một cách khôn khéo và đôi khi thiếu trung thực để đạt được lợi ích.
- He made his fortune by wheeling and dealing on the stock market. (Ông ấy kiếm được tài sản bằng cách mua bán khôn khéo trên thị trường chứng khoán.)
A done deal: Một việc đã được quyết định hoặc hoàn tất, không thể thay đổi.
- The merger is a done deal. (Việc sáp nhập đã là chuyện đã rồi.)
danh từ
- gỗ tùng, gỗ thông
- tấm ván cây
- số lượng
- a great deal ofrất nhiều
- a good deal of moneykhá nhiều tiền
- a good deal bettertố hơn nhiều
- sự chia bài, lượt chia bài, ván bài
- it's your dealđến lượt anh chia
- (thực vật học) sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán; sự thông đồng ám muội; việc làm bất lương
- to do (make) a deal with somebodygiao dịch mua bán với ai
- cách đối xử; sự đối đãi
- a square dealcách đối xử thẳng thắn
Idioms
- New Deal(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính sách kinh tế xã hội mới (của Ru-dơ-ven năm 1932)
ngoại động từ
- ((thường) + out) phân phát, phân phối
- to deal out giftsphân phát quà tặng
- chia (bài)
- ban cho
- to deal someone happinessban cho ai hạnh phúc
- giáng cho, nện cho (một cú đòn...)
Idioms
- to deal a blow at somebody
- to deal somebody a blowgiáng cho ai một đòn
nội động từ
- giao du với, có quan hệ với, giao thiệp với, chơi bời đi lại với
- to refuse to deal with somebodykhông giao thiệp với ai, không đi lại chơi bời với ai
- (thương nghiệp) giao dịch buôn bán với
- (+ in) buôn bán
- to deal in ricebuôn gạo
- chia bài
- giải quyết; đối phó
- to deal with a problemgiải quyết một vấn đề
- a difficult matter to deal withmột vấn đề khó giải quyết
- to deal with an attackđối phó với một cuộc tấn công
- đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử
- to deal generously with (by) somebodyđối xử rộng rãi với ai
- to deal cruelly with (by) somebodyđối xử tàn ác với ai