soho

soho

Soho is a vibrant district in London with many restaurants and theaters.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Soho: Một khu phố (quận) ở trung tâm London, Anh, nổi tiếng với các nhà hàng, quán bar, câu lạc bộ đêm đời sống giải trí sôi động.
    • SoHo: Một khu phốphía tây nam Manhattan, Thành phố New York, Mỹ, nổi tiếng với các cửa hàng thời trang cao cấp, phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hàng các căn gác xép (loft) của nghệ sĩ.
dụ sử dụng
  • Soho (London):

    • We spent the evening exploring the vibrant nightlife in Soho. (Chúng tôi đã dành buổi tối để khám phá cuộc sống về đêm sôi động ở Soho.)
    • Soho is famous for its diverse restaurants and theaters. (Soho nổi tiếng với các nhà hàng đa dạng nhà hát.)
  • SoHo (New York):

    • SoHo is a popular destination for art lovers and fashion shoppers. (SoHo một điểm đến phổ biến cho những người yêu nghệ thuật mua sắm thời trang.)
    • Many artists used to live in SoHo's loft apartments. (Nhiều nghệ sĩ từng sống trong các căn hộ gác xép ở SoHo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soho" như một biểu tượng văn hóa: Khi nhắc đến Soho, người ta thường liên tưởng đến sự phóng khoáng, sáng tạo giải trí. dụ:

    • The Soho spirit of creativity is still alive today. (Tinh thần sáng tạo của Soho vẫn còn sống động cho đến ngày nay.)
  • Phân biệt Soho (London) SoHo (New York): Cả hai đều khu phố thương mại giải trí, nhưng Soho London lịch sử lâu đời hơn, trong khi SoHo New York nổi bật với kiến trúc gác xép nghệ thuật đương đại.

Biến thể từ gần giống
  • Sohoite (danh từ): Người sống hoặc làm việc tại khu Soho.
    • Many Sohoites are involved in the creative industries. (Nhiều người Soho làm việc trong các ngành công nghiệp sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu phố giải trí: Có thể dùng "entertainment district" để chỉ chức năng, nhưng "Soho" tên riêng địa danh, không từ đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Soho".
Thành ngữ liên quan
  • "To be in Soho": Ẩn dụ cho việcnơi náo nhiệt, sầm uất.
    • After work, he feels like he's in Soho whenever he visits that bustling street. (Sau giờ làm, anh ấy cảm thấy như đang ở Soho mỗi khi ghé thăm con phố nhộn nhịp đó.)

Từ gần giống

Từ chứa "soho"