soilage
/'sɔilidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nuôi): "soilage" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chỉ loại cỏ tươi được trồng hoặc thu hoạch để làm thức ăn trực tiếp cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer uses soilage to feed his cattle during the dry season. (Người nông dân sử dụng cỏ tươi để cho bò ăn trong mùa khô.)
- Growing soilage is an efficient way to provide fresh nutrition for livestock. (Trồng cỏ tươi là một cách hiệu quả để cung cấp dinh dưỡng tươi cho vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Green soilage": Cỏ tươi xanh, thường chỉ loại cỏ non, giàu dinh dưỡng.
- The dairy cows prefer green soilage for its high moisture content. (Những con bò sữa thích cỏ tươi xanh vì hàm lượng nước cao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Forage (n): Thức ăn thô xanh cho gia súc (có thể bao gồm cỏ, cây họ đậu).
- Fodder (n): Thức ăn cho gia súc (thường chỉ thức ăn thô khô như rơm, cỏ khô).
- Pasture (n): Đồng cỏ, bãi chăn thả.
Từ đồng nghĩa
- Green fodder: Thức ăn xanh.
- Fresh forage: Cỏ tươi, thức ăn thô xanh tươi.
Lưu ý
- Từ "soilage" này rất chuyên ngành và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu về nông nghiệp và chăn nuôi.
danh từ
- cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nuôi)