sullage
/'sʌlidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bùn rác, rác rưởi: Chất thải rắn hoặc bán rắn, thường là cặn bẩn, rác và bùn lắng đọng.
- Nước cống, nước thải: Nước bẩn chảy ra từ các hệ thống cống rãnh, thường chứa chất thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old canal was clogged with sullage and debris. (Con kênh cũ bị tắc nghẽn bởi bùn rác và mảnh vụn.)
- Proper disposal of sullage is essential for public health. (Việc xử lý nước cống đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
- After the flood, the streets were covered in sullage from the overflowing sewers. (Sau trận lũ, các con đường phủ đầy nước cống từ các cống rãnh tràn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sullage water": nước thải, nước bẩn (thường từ nhà bếp, nhà tắm, nhưng không bao gồm chất thải từ nhà vệ sinh).
- The village built a separate system to treat sullage water from households. (Ngôi làng xây dựng một hệ thống riêng để xử lý nước thải từ các hộ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sewage (n): Nước thải, nước cống (thường bao gồm cả chất thải từ nhà vệ sinh).
- Effluent (n): Chất lỏng thải ra, dòng chảy thải (từ nhà máy, nhà máy xử lý).
- Sludge (n): Bùn cặn, chất bùn đặc (thường là cặn rắn từ quá trình xử lý nước thải).
Từ đồng nghĩa
- Wastewater: nước thải.
- Drainage: nước thoát, nước thải.
- Refuse: rác rưởi, chất thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sullage").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sullage").
danh từ
- bùn rác, rác rưởi; nước cống