soixante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáu mươi: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là sáu mươi.
- (Thứ) sáu mươi: Dùng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Số sáu mươi: Con số hoặc chữ số biểu thị giá trị sáu mươi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a soixante ans. (Ông ấy sáu mươi tuổi.)
- C'est la soixante et unième fois. (Đây là lần thứ sáu mươi mốt.)
- Lisez la page soixante. (Hãy đọc trang sáu mươi.)
Danh từ giống đực:
- Le nombre soixante est écrit au tableau. (Số sáu mươi được viết trên bảng.)
- Soixante est un multiple de dix. (Sáu mươi là bội số của mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soixante" trong hệ đếm cơ số 20: Trong tiếng Pháp, số từ 70 đến 99 có thể dựa trên hệ đếm 20. Số 60 là nền tảng cho các số này.
- Soixante-dix (60 + 10) = bảy mươi.
- Soixante et onze (60 + 11) = bảy mươi mốt.
- Quatre-vingts (4 x 20) = tám mươi (không dùng soixante).
Biến thể và từ gần giống
Soixantaine (danh từ giống cái): Khoảng sáu mươi; độ tuổi sáu mươi.
- Une soixantaine de personnes (Khoảng sáu mươi người.)
- Elle a la soixantaine. (Bà ấy ở độ tuổi sáu mươi.)
Soixantième (tính từ/danh từ): Thứ sáu mươi; một phần sáu mươi.
- Le soixantième anniversaire (Lễ kỷ niệm lần thứ sáu mươi.)
- Un soixantième (Một phần sáu mươi.)
Từ đồng nghĩa
- 60 (chữ số): Sáu mươi.
- Trois-vingts (cổ, hiếm dùng): Ba lần hai mươi (cách nói cũ cho sáu mươi).
tính từ
- sáu mươi
- Soixante pagessáu mươi trang
- (thứ) sáu mươi
- Page soixantetrang sáu mươi
danh từ giống đực
- sáu mươi
- số sáu mươi