solaria

/sou'leəriəm/
Học thuật
Thân thiện
solaria

A family relaxes in the solaria of their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tắm nắng (thường quây kín): Một căn phòng hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt với nhiều cửa kính hoặc tường kính để đón ánh sáng mặt trời, thường dùng để tắm nắng, thư giãn hoặc trồng cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villa has a beautiful solaria with a view of the garden. (Biệt thự một nhà tắm nắng đẹp với tầm nhìn ra khu vườn.)
    • They added a solaria to their house to enjoy the sunlight in winter. (Họ đã xây thêm một nhà tắm nắng vào ngôi nhà để tận hưởng ánh nắng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Trong kiến trúc, "solaria" thường chỉ một không gian kính mở rộng, có thể một phần của ngôi nhà hoặc một công trình độc lập, được sử dụng như một phòng tắm nắng, phòng đọc sách hoặc vườn ươm.
    • The modern design features a solaria that serves as a transition between the indoor and outdoor spaces. (Thiết kế hiện đại một nhà tắm nắng đóng vai trò không gian chuyển tiếp giữa bên trong bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Solarium (n): Đây dạng số ít của "solaria". Cả hai từ đều cùng nghĩa.
    • We sat in the solarium to get some sun. (Chúng tôi ngồi trong nhà tắm nắng để đón chút nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunroom (n): Phòng nhiều nắng, phòng kính ( cùng chức năng tương tự).
  • Conservatory (n): Nhà kính (thường dùng để trồng cây, nhưng cũng có thể nơi tắm nắng).
  • Sun lounge (n): Phòng tắm nắng.
Lưu ý
  • Từ "solaria" dạng số nhiều của "solarium". Trong tiếng Anh, từ "solarium" phổ biến hơn khi nói về số ít.
  • Khái niệm này gắn liền với kiến trúc thiết kế nội thất, nhấn mạnh việc tận dụng ánh sáng tự nhiên.
solaria

A family relaxes in the solaria of their home.

danh từ, số nhiều solaria
  1. nhà tắm nắng (thường quây kín)

Từ gần giống