solar

/'soulə/
tính từ
  1. (thuộc) mặt trời, (thuộc) thái dương
    • solar eclipse
      nhật thực
    • solar system
      hệ mặt trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solar
A family installs solar panels on their roof.