soldeur

Học thuật
Thân thiện
soldeur

Un soldeur vend des vêtements à bas prix sur un marché en plein air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá: Chỉ một người, thườngmột thương nhân, chuyên mua bán hàng hóa với số lượng lớn hoặc hàng tồn kho với giá rẻ, sau đó bán lại (thườnglẻ) để kiếm lời. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng có thể ám chỉ việc kinh doanh hàng kém chất lượng hoặc không chính thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce soldeur achète les fins de série des usines. (Người buôn hàng hạ giá này mua hàng tồn kho cuối đợt của các nhà máy.)
    • Les soldes sont terminés, mais ce soldeur continue de vendre à bas prix. (Đợt giảm giá đã kết thúc, nhưng người buôn hàng xon này vẫn tiếp tục bán với giá thấp.)
    • Il est connu comme un soldeur dans le quartier. (Anh ta được biết đến như một tay buôn hàng hạ giá trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "soldeur" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại phi chính thức hoặc chợ trời. có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ một người kinh doanh thiếu uy tín hoặc chuyên bán hàng chất lượng thấp.
    • Méfie-toi de ce soldeur, ses produits sont souvent défectueux. (Hãy coi chừng tay buôn hàng xon đó, hàng hóa của hắn thường bị lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soldes (danh từ giống đực số nhiều): Đợt giảm giá, hàng giảm giá.
    • Les soldes d'hiver commencent en janvier. (Đợt giảm giá mùa đông bắt đầu vào tháng Một.)
  • Solde (danh từ giống đực): Số dư (tài khoản); hàng thanh lý; cũng có nghĩasố tiền còn lại phải trả.
    • Le solde de mon compte est positif. (Số dư trong tài khoản của tôisố dương.)
    • Vendre un article en solde. (Bán một món hàng giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidateur (danh từ giống đực): Người thanhtài sản, người bán thanh lý.
  • Marchand de bas étage (cụm danh từ): Người buôn bán tầm thường, kém chất lượng.
  • Revendeur (danh từ giống đực): Người bán lại, người bán hàng xon (nghĩa rộng hơn có thể trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "soldeur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soldeur")

soldeur

Un soldeur vend des vêtements à bas prix sur un marché en plein air.

danh từ giống đực
  1. người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá

Từ gần giống