solder
/'soldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trả lương: "Solder" có thể chỉ hành động trả lương, thanh toán tiền công cho ai đó. (Từ cũ, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- Kết toán, thanh toán: Trong lĩnh vực kế toán, "solder" có nghĩa là kết toán, thanh toán một khoản tiền hoặc một tài khoản.
- Bán xon, bán hạ giá: "Solder" còn có nghĩa là bán một món hàng với giá rất thấp để thanh lý, bán hết hàng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le patron a soldé les employés avant la fermeture. (Ông chủ đã trả lương cho nhân viên trước khi đóng cửa.)
- Il faut solder ce compte avant la fin du mois. (Phải kết toán tài khoản này trước cuối tháng.)
- Le magasin solde tous ses vêtements d'hiver. (Cửa hàng đang bán xon toàn bộ quần áo mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solder un différend": Giải quyết, dàn xếp một mối bất hòa, một cuộc tranh chấp.
- Les deux pays ont finalement soldé leur différend par la négociation. (Hai quốc gia cuối cùng đã giải quyết bất đồng của họ thông qua đàm phán.)
"Solder une affaire": Kết thúc, thanh toán xong một việc, một vấn đề.
- Il a soldé cette affaire désagréable et veut passer à autre chose. (Anh ấy đã kết thúc chuyện khó chịu đó và muốn chuyển sang việc khác.)
Biến thể và từ gần giống
Solde (danh từ giống đực): Số dư (tài khoản); Cuộc bán hạ giá, hàng bán xon.
- Vérifiez le solde de votre compte. (Hãy kiểm tra số dư tài khoản của bạn.)
- Les soldes d'été commencent en juin. (Đợt bán hạ giá mùa hè bắt đầu vào tháng Sáu.)
Soldé, e (tính từ): Được thanh toán; Được bán hạ giá.
- Une facture soldée. (Một hóa đơn đã được thanh toán.)
- Des articles soldés. (Những món hàng được bán hạ giá.)
Từ đồng nghĩa
- Régler: Thanh toán, giải quyết.
- Payer: Trả tiền, thanh toán.
- Liquider: Thanh lý, bán tống bán tháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "solder" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- En solde: Đang được bán hạ giá.
- J'ai acheté cette veste en solde. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này khi nó đang giảm giá.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) trả lương
ngoại động từ
- (kế toán) kết toán; thanh toán
- Solder un comptekết toán một tài khoản
- bán xon, bán hạ giá
- Solder une marchandisebán xon một món hàng