solennel

tính từ
  1. long trọng, trọng thể
    • Fête solennelle
      lễ long trọng
  2. trang trọng, trịnh trọng
    • Air solennel
      (nghĩa xấu) vẻ trịnh trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "solennel"

solennel
Le maire prononce un discours solennel lors de la cérémonie.