solennel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Long trọng, trọng thể: Dùng để miêu tả một sự kiện, nghi lễ hoặc dịp có tính chất quan trọng, được tổ chức với nghi thức trang nghiêm và thường có sự tham gia của nhiều người.
- Trang trọng, trịnh trọng: Dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ, lời nói hoặc không khí nghiêm túc, đúng mực, thể hiện sự tôn kính hoặc tầm quan trọng của một dịp. Có thể mang nghĩa xấu khi chỉ sự trịnh trọng quá mức, giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une cérémonie solennelle a marqué le début des célébrations. (Một buổi lễ long trọng đã đánh dấu khởi đầu cho các lễ kỷ niệm.)
- Il a pris un ton solennel pour annoncer la nouvelle. (Anh ấy dùng một giọng điệu trang trọng để thông báo tin tức.)
- Son air solennel nous a fait sourire. (Vẻ mặt trịnh trọng của anh ta khiến chúng tôi bật cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Promesse solennelle": Lời hứa long trọng, lời thề trang trọng.
- Ils ont échangé des promesses solennelles devant leur famille. (Họ đã trao đổi những lời hứa long trọng trước mặt gia đình.)
"Engagement solennel": Cam kết trọng thể, sự cam kết trang nghiêm.
- Le traité représente un engagement solennel entre les deux nations. (Hiệp ước đại diện cho một cam kết trọng thể giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Solennellement (phó từ): một cách long trọng, một cách trang trọng.
- Le président a solennellement inauguré le monument. (Tổng thống đã long trọng khánh thành tượng đài.)
Solennité (danh từ): tính long trọng, tính trang nghiêm; (số nhiều) các nghi lễ long trọng.
- La solennité de l'instant était palpable. (Sự trang nghiêm của khoảnh khắc ấy có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Cérémonieux: có tính nghi lễ, cầu kỳ (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Majestueux: uy nghi, tráng lệ.
- Pompier: (thân mật, thường mang nghĩa xấu) khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Informel: không chính thức, thân mật.
- Simple: giản dị, đơn giản.
- Familler: thân mật, suồng sã.
Thành ngữ liên quan
- "D'un air solennel": với vẻ mặt trịnh trọng.
- Il a déclaré d'un air solennel qu'il partait. (Anh ta tuyên bố với vẻ mặt trịnh trọng rằng anh ta sẽ ra đi.)
tính từ
- long trọng, trọng thể
- Fête solennellelễ long trọng
- trang trọng, trịnh trọng
- Air solennel(nghĩa xấu) vẻ trịnh trọng