solenoid

/'soulinɔid/
Học thuật
Thân thiện
solenoid

A student connects a solenoid to a battery in a physics experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn dây điện hình trụ: Một thiết bị điện từ bao gồm một cuộn dây dẫn điện được quấn thành nhiều vòng xung quanh một lõi hình trụ, thường lõi sắt từ. Khi dòng điện chạy qua cuộn dây, tạo ra một từ trường mạnh đồng nhất bên trong.
    • Nam châm điện dạng ống: Một loại nam châm điện cấu tạo đặc biệt, nơi từ trường được tạo ra chủ yếu bên trong lòng ống dây có thể được sử dụng để tạo ra chuyển động thẳng (như đẩy hoặc kéo một pít-tông sắt từ) khi dòng điện được bật/tắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The starter motor in a car uses a powerful solenoid to engage the gear with the engine flywheel. (Bộ khởi động trong xe ô tô sử dụng một solenoid mạnh để ăn khớp bánh răng với bánh đà của động cơ.)
    • When the switch is pressed, the solenoid activates and unlocks the door. (Khi công tắc được nhấn, solenoid kích hoạt mở khóa cửa.)
    • The magnetic field inside a long solenoid is very uniform. (Từ trường bên trong một solenoid dài rất đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solenoid valve": Van điện từ (một loại van điều khiển bằng solenoid).

    • The irrigation system is controlled by solenoid valves. (Hệ thống tưới tiêu được điều khiển bởi các van điện từ.)
  • "Linear solenoid": Solenoid tuyến tính (loại tạo ra chuyển động thẳng).

    • A linear solenoid is used to precisely control the position of a mechanical part. (Một solenoid tuyến tính được dùng để điều khiển chính xác vị trí của một bộ phận khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Solenoidal (tính từ): tính chất hoặc hình dạng giống một solenoid.
    • The solenoidal field is crucial for confining plasma in the experiment. (Từ trường dạng solenoidal rất quan trọng để giam giữ plasma trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic coil: Cuộn dây điện từ.
  • Actuator: Bộ truyền động (trong ngữ cảnh khí, solenoid một loại actuator điện từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ 'solenoid'. Các hành động thường dùng với : 'activate a solenoid', 'energize a solenoid', 'wire a solenoid').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'solenoid').

solenoid

A student connects a solenoid to a battery in a physics experiment.

danh từ
  1. (điện học) Sôlênôit

Từ chứa "solenoid"