solfatare

Học thuật
Thân thiện
solfatare

Une solfatare émet des vapeurs sulfureuses dans un paysage volcanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất phun khí lưu huỳnh: Một khu vực núi lửa, thườngmiệng núi lửa đã tắt hoặc đang hoạt động yếu, nơi phun ra các khí hơi nước chứa lưu huỳnh (chủ yếu là hydro sunfua) các khoáng chất lưu huỳnh khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les solfatares sont souvent reconnaissables à leurs dépôts de soufre jaune vif. (Các vùng đất phun khí lưu huỳnh thường có thể nhận biết nhờ lớp cặn lưu huỳnh màu vàng tươi.)
    • La région volcanique est parsemée de nombreuses solfatares. (Khu vực núi lửa rải rác nhiều vùng đất phun khí lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ de solfatares": Cánh đồng đất phun khí lưu huỳnh, chỉ một khu vực rộng lớn tập trung nhiều hiện tượng này.
    • Le champ de solfatares est une attraction géologique majeure. (Cánh đồng đất phun khí lưu huỳnhmột điểm thu hút địa chất chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Solfatarien, solfatarienne (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến đất phun khí lưu huỳnh.
    • Une activité solfatarienne. (Hoạt động phun khí lưu huỳnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Évent volcanique (nam): Lỗ thoát khí núi lửa (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ phun khí lưu huỳnh).
  • Fumerolle sulfureuse (nữ): Lỗ phun khói chứa lưu huỳnh.
Thành ngữ liên quan
  • Pas de thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "solfatare". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
solfatare

Une solfatare émet des vapeurs sulfureuses dans un paysage volcanique.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) đất phun khí lưu huỳnh

Từ gần giống