solfatare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất phun khí lưu huỳnh: Một khu vực núi lửa, thường là miệng núi lửa đã tắt hoặc đang hoạt động yếu, nơi phun ra các khí và hơi nước chứa lưu huỳnh (chủ yếu là hydro sunfua) và các khoáng chất lưu huỳnh khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les solfatares sont souvent reconnaissables à leurs dépôts de soufre jaune vif. (Các vùng đất phun khí lưu huỳnh thường có thể nhận biết nhờ lớp cặn lưu huỳnh màu vàng tươi.)
- La région volcanique est parsemée de nombreuses solfatares. (Khu vực núi lửa rải rác nhiều vùng đất phun khí lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ de solfatares": Cánh đồng đất phun khí lưu huỳnh, chỉ một khu vực rộng lớn tập trung nhiều hiện tượng này.
- Le champ de solfatares est une attraction géologique majeure. (Cánh đồng đất phun khí lưu huỳnh là một điểm thu hút địa chất chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Solfatarien, solfatarienne (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến đất phun khí lưu huỳnh.
- Une activité solfatarienne. (Hoạt động phun khí lưu huỳnh.)
Từ đồng nghĩa
- Évent volcanique (nam): Lỗ thoát khí núi lửa (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ phun khí lưu huỳnh).
- Fumerolle sulfureuse (nữ): Lỗ phun khói chứa lưu huỳnh.
Thành ngữ liên quan
- Pas de thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "solfatare". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) đất phun khí lưu huỳnh