sulfater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xử lý (bằng) sunfat: Hành động sử dụng một hợp chất sunfat (như đồng sunfat) để xử lý một vật gì đó, thường là cây trồng, với mục đích bảo vệ hoặc diệt trừ.
- (Trong nông nghiệp) Phun sunfat: Hành động cụ thể của việc phun dung dịch sunfat lên cây trồng để phòng trừ sâu bệnh, đặc biệt là nấm mốc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vigneron doit sulfater ses vignes pour lutter contre le mildiou. (Người trồng nho phải xử lý sunfat cho vườn nho của mình để chống lại bệnh mốc sương.)
- Il est recommandé de sulfater les plants de tomates après une période de pluie. (Người ta khuyến nghị nên phun sunfat cho cây cà chua sau một thời kỳ mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulfater à titre préventif": Xử lý sunfat với mục đích phòng ngừa.
- En agriculture biologique, on peut sulfater à titre préventif avec du cuivre. (Trong nông nghiệp hữu cơ, người ta có thể xử lý sunfat phòng ngừa bằng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfatage (danh từ): Hành động xử lý hoặc phun sunfat.
- Le sulfatage des pommes de terre est une pratique courante. (Việc xử lý sunfat cho khoai tây là một thực hành phổ biến.)
- Sulfate (danh từ): Sunfat, hợp chất hóa học được sử dụng.
- Le sulfate de cuivre est souvent utilisé. (Đồng sunfat thường được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter au sulfate: Xử lý bằng sunfat.
- Pulvériser du sulfate: Phun sunfat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- xử lý (bằng) sunfat
- (nông nghiệp) phun sunfat