solfege

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập phát âm giọng hát: "solfege" một bài tập giọng hát, thường bao gồm việc hát các thang âm hoặc các đoạn chạy nốt.
    • Hệ thống ký hiệu nốt bằng âm tiết: "solfege" cũng chỉ phương pháp hát sử dụng các âm tiết (như do, re, mi) để biểu thị các nốt của thang âm, đặc biệt thang âm Đô trưởng.
dụ sử dụng
  • Bài tập phát âm giọng hát:
    • The choir practiced solfege every morning to improve their pitch. (Dàn hợp xướng luyện tập solfege mỗi sáng để cải thiện cao độ.)
  • Hệ thống ký hiệu nốt bằng âm tiết:
    • Learning solfege helps musicians read music more easily. (Học solfege giúp các nhạc đọc nhạc dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solfege syllables": các âm tiết solfege (do, re, mi, fa, sol, la, ti).

    • Students sang the melody using solfege syllables. (Học sinh hát giai điệu bằng các âm tiết solfege.)
  • "Movable do solfege": hệ thống solfege với "do" di động, nơi "do" nốt chủ của bất kỳ thang âm nào.

    • In movable do solfege, the tonic note is always sung as "do". (Trong solfege do di động, nốt chủ luôn được hát "do".)
Biến thể từ gần giống
  • Solfège (danh từ, cách viết Pháp): cùng nghĩa với "solfege", thường dùng trong ngữ cảnh nhạc châu Âu.
    • She studied solfège at the conservatory. ( ấy học solfège tại nhạc viện.)
  • Solfeggio (danh từ, phiên bản tiếng Ý): tương tự, đôi khi dùng để chỉ các bài tập cụ thể.
    • The solfeggio exercises improved her ear training. (Các bài tập solfeggio cải thiện việc luyện tai của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Solfa (danh từ): hệ thống âm tiết tương tự, thường dùng trong giáo dục âm nhạc.
    • The teacher used solfa to teach the scale. (Giáo viên dùng solfa để dạy thang âm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing solfege: hát bằng solfege.
    • The children sang solfege for the warm-up. (Trẻ em hát solfege để khởi động.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "solfege")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solfege
A student practices solfege in the music classroom.