dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
solid
Words Mentioning "solid"
đặc
bền
cái
chắc
chắc chắn
chất rắn
chiêng
già giận
hào lũy
kiên cố
Phong Trào Yêu Nước
rắn chắc
vững chắc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...