solidary
/'sɔlidəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đoàn kết, liên kết: Chỉ trạng thái hoặc cảm giác thống nhất và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt dựa trên lợi ích, mục tiêu hoặc trách nhiệm chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The community showed a solidary response to the crisis. (Cộng đồng đã thể hiện một phản ứng đoàn kết trước cuộc khủng hoảng.)
- They felt a solidary bond after working together on the difficult project. (Họ cảm thấy một mối liên kết đoàn kết sau khi cùng nhau làm việc trong dự án khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in solidary with": thể hiện sự đoàn kết, ủng hộ với ai đó hoặc điều gì đó.
- The workers went on strike in solidary with their dismissed colleagues. (Các công nhân đình công để thể hiện sự đoàn kết với những đồng nghiệp bị sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Solidarity (n): tình đoàn kết, sự liên kết.
- The speech called for international solidarity. (Bài phát biểu kêu gọi tình đoàn kết quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- United: đoàn kết, thống nhất.
- Cohesive: có tính gắn kết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "solidary" ít phổ biến hơn danh từ "solidarity". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý (ví dụ: "solidary liability" - trách nhiệm liên đới).
- Không nên nhầm lẫn với "solitary" (cô đơn, đơn độc).