soldiery

/'souldʤəri/
Học thuật
Thân thiện
soldiery

The soldiery marched in perfect formation during the parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân lính, quân đội (xét như một tập thể): Từ này dùng để chỉ toàn bộ lực lượng quân sự, binh lính của một quốc gia hoặc một khu vực, được xem xét như một nhóm tập thể chứ không phải từng cá nhân riêng lẻ.
    • Nghề lính, tư cách người lính: Đôi khi được dùng để chỉ bản chất, tinh thần hoặc nghề nghiệp của người lính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king relied on his loyal soldiery to defend the castle. (Nhà vua dựa vào đội quân trung thành của mình để phòng thủ lâu đài.)
    • The discipline and courage of the Roman soldiery were legendary. (Kỷ luật lòng dũng cảm của quân đội La đã trở thành huyền thoại.)
    • He wrote a book about the life of the common soldiery during the war. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về cuộc sống của những người lính bình thường trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disparate soldiery": Một đội quân ô hợp, bao gồm những người lính từ nhiều nguồn gốc, tổ chức khác nhau, thiếu sự thống nhất.
    • The rebel army was a disparate soldiery, united only by their opposition to the regime. (Quân đội nổi dậy một đội quân ô hợp, chỉ được đoàn kết bởi sự phản đối chế độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soldier (n): Người lính (chỉ cá nhân).
    • He is a brave soldier. (Anh ấy một người lính dũng cảm.)
  • Soldiership (n): Tài năng, kỹ năng, hoặc phẩm chất của một người lính; nghệ thuật chỉ huy quân sự.
    • His soldiership was admired by all his men. (Tài năng quân sự của ông được tất cả binh lính ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Military forces: Lực lượng quân sự.
  • Troops: Quân đội, binh lính.
  • Army: Quân đội (thường tổ chức chặt chẽ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "soldiery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soldiery" một cách riêng biệt)

soldiery

The soldiery marched in perfect formation during the parade.

danh từ
  1. quân lính (một nước, một vùng...)
  2. đội quân
    • a disparate soldiery
      đội quân ô hợp
  3. (như) soldiership

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soldiery"