solidifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho rắn lại, làm cho đông đặc: Hành động chuyển một chất từ trạng thái lỏng hoặc linh động sang trạng thái rắn, cứng hơn.
    • Củng cố, làm vững chắc (nghĩa bóng): Hành động làm cho một ý tưởng, một mối quan hệ, hay một vị thế trở nên chắc chắn, kiên định khó thay đổi hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le froid extrême peut solidifier l'eau. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm đông đặc nước.)
    • Cette expérience commune a solidifié leur amitié. (Trải nghiệm chung này đã củng cố tình bạn của họ.)
    • Il faut solidifier les fondations avant de construire. (Cần phải làm cho vững chắc nền móng trước khi xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solidifier sa position": Củng cố vị thế của mình.
    • Le candidat a solidifié sa position dans les sondages. (Ứng viên đã củng cố vị thế của mình trong các cuộc thăm dò ý kiến.)
  • "Solidifier une théorie": Làm cho một học thuyết vững chắc, có cơ sở.
    • Les nouvelles découvertes ont permis de solidifier cette théorie. (Những khám phá mới đã cho phép củng cố học thuyết này.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidification (danh từ giống cái): Sự đông đặc, sự củng cố.
    • La solidification de la lave prend du temps. (Sự đông đặc của dung nham cần thời gian.)
  • Solide (tính từ): Rắn, chắc, vững vàng.
    • C'est un argument solide. (Đómột lập luận vững chắc.)
  • Se solidifier (động từ phản thân): Tự đông đặc, trở nên vững chắc.
    • La confiance entre eux s'est solidifiée avec le temps. (Sự tin tưởng giữa họ đã trở nên vững chắc theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Durcir: Làm cứng lại.
  • Figer: Làm đông lại, đóng băng (thường dùng cho chất lỏng).
  • Consolider: Củng cố, kiên cố hóa (nghĩa bóng, thường dùng cho các khái niệm trừu tượng).
  • Renforcer: Tăng cường, làm mạnh thêm.
Từ trái nghĩa
  • Liquéfier: Làm hóa lỏng.
  • Fluidifier: Làm cho lỏng ra, làm cho dễ chảy.
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Ébranler: Làm lung lay, làm dao động.
ngoại động từ
  1. làm rắn lại; làm đông đặc
    • Solidifier de l'eau
      làm đông đặc nước

Từ chứa "solidifier"

Từ có nhắc đến "solidifier"