solidly

Định nghĩa

Trạng từ: một cách vững chắc, chắc chắn, kiên cố.

  1. Với sức mạnh độ bền: Chỉ một thứ đó được xây dựng hoặc tạo ra một cách chắc chắn, khó bị phá vỡ.
  2. Một cách đồng lòng, nhất trí: Khi một nhóm người thể hiện sự ủng hộ hoặc quyết định một cách thống nhất, không sự chia rẽ.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được xây dựng vững chắc trên nền tông.)
  • (Các thành viên công đoàn đã bỏ phiếu đồng lòng cho hợp đồng mới.)
  • ( ấy đứng vững chãi bên cạnh bạn mình trong thời gian khó khăn.)
  • (Bằng chứng chắc chắn chống lại bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solidly built": được xây dựng kiên cố, thường dùng để mô tả đồ vật hoặc công trình.

    • The furniture is solidly built and will last for years. (Đồ nội thất được làm chắc chắn sẽ bền trong nhiều năm.)
  • "solidly in favor of": hoàn toàn ủng hộ.

    • The community is solidly in favor of the new park. (Cộng đồng hoàn toàn ủng hộ công viên mới.)
  • "solidly established": được thiết lập vững chắc.

    • The company is solidly established in the market. (Công ty đã được thiết lập vững chắc trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid (tính từ): vững chắc, đặc, rắn.

    • A solid wall is hard to break. (Một bức tường vững chắc rất khó phá vỡ.)
  • Solidity (danh từ): sự vững chắc, tính kiên cố.

    • The solidity of the bridge ensures safety. (Sự vững chắc của cây cầu đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Firmly: một cách chắc chắn, kiên quyết.
  • Stably: một cách ổn định.
  • Unanimously: một cách nhất trí (khi nói về ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand solidly by: đứng vững bên cạnh, ủng hộ.

    • He stood solidly by his decision despite criticism. (Anh ấy đứng vững với quyết định của mình bị chỉ trích.)
  • Build solidly on: xây dựng vững chắc dựa trên.

    • The argument is built solidly on facts. (Lập luận được xây dựng vững chắc dựa trên sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Solidly behind someone: hoàn toàn ủng hộ ai đó.
    • The whole team is solidly behind the coach. (Cả đội hoàn toàn ủng hộ huấn luyện viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "solidly"

solidly
The house was solidly built to withstand strong winds.