solidly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách vững chắc, chắc chắn, kiên cố.
- Với sức mạnh và độ bền: Chỉ một thứ gì đó được xây dựng hoặc tạo ra một cách chắc chắn, khó bị phá vỡ.
- Một cách đồng lòng, nhất trí: Khi một nhóm người thể hiện sự ủng hộ hoặc quyết định một cách thống nhất, không có sự chia rẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà được xây dựng vững chắc trên nền bê tông.)
- (Các thành viên công đoàn đã bỏ phiếu đồng lòng cho hợp đồng mới.)
- (Cô ấy đứng vững chãi bên cạnh bạn mình trong thời gian khó khăn.)
- (Bằng chứng chắc chắn chống lại bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solidly built": được xây dựng kiên cố, thường dùng để mô tả đồ vật hoặc công trình.
- The furniture is solidly built and will last for years. (Đồ nội thất được làm chắc chắn và sẽ bền trong nhiều năm.)
"solidly in favor of": hoàn toàn ủng hộ.
- The community is solidly in favor of the new park. (Cộng đồng hoàn toàn ủng hộ công viên mới.)
"solidly established": được thiết lập vững chắc.
- The company is solidly established in the market. (Công ty đã được thiết lập vững chắc trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Solid (tính từ): vững chắc, đặc, rắn.
- A solid wall is hard to break. (Một bức tường vững chắc rất khó phá vỡ.)
Solidity (danh từ): sự vững chắc, tính kiên cố.
- The solidity of the bridge ensures safety. (Sự vững chắc của cây cầu đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Firmly: một cách chắc chắn, kiên quyết.
- Stably: một cách ổn định.
- Unanimously: một cách nhất trí (khi nói về ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand solidly by: đứng vững bên cạnh, ủng hộ.
- He stood solidly by his decision despite criticism. (Anh ấy đứng vững với quyết định của mình dù bị chỉ trích.)
Build solidly on: xây dựng vững chắc dựa trên.
- The argument is built solidly on facts. (Lập luận được xây dựng vững chắc dựa trên sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- Solidly behind someone: hoàn toàn ủng hộ ai đó.
- The whole team is solidly behind the coach. (Cả đội hoàn toàn ủng hộ huấn luyện viên.)