slightly
/'slaitiɳli/
Học thuậtThân thiện
The children argued because one slice of cake was slightly larger than the other.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một chút, hơi hơi: Dùng để chỉ mức độ rất nhỏ, không đáng kể của một tính chất, trạng thái, hoặc hành động.
- Mỏng mảnh, yếu ớt (về thể chất): Mô tả một dáng người gầy, nhỏ, không khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Một chút, hơi hơi):
- The soup is slightly too salty. (Món súp hơi mặn một chút.)
- I'm feeling slightly tired today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.)
- She smiled slightly when she heard the news. (Cô ấy mỉm cười một chút khi nghe tin.)
Phó từ (Mỏng mảnh, yếu ớt):
- He is a slightly built young man. (Anh ấy là một chàng trai có thể chất yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slightly more/less than": Hơi nhiều hơn/ít hơn một chút so với mức nào đó.
- The second version is slightly more expensive. (Phiên bản thứ hai hơi đắt hơn một chút.)
"Slightly different": Hơi khác biệt, có sự khác nhau không lớn.
- Her opinion is slightly different from mine. (Ý kiến của cô ấy hơi khác với tôi một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Slight (tính từ): Nhẹ, không đáng kể; mảnh khảnh.
- There is a slight chance of rain. (Có một chút khả năng trời mưa.)
- She has a slight figure. (Cô ấy có dáng người mảnh khảnh.)
Từ đồng nghĩa
- A little: Một chút.
- A bit: Một tí.
- Somewhat: Hơi, phần nào.
- Marginally: Nhẹ, ở mức rất nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Very: Rất.
- Extremely: Vô cùng, cực kỳ.
- Considerably: Đáng kể.
- Substantially: Đáng kể, về cơ bản.
The children argued because one slice of cake was slightly larger than the other.
phó từ
- mỏng mảnh, yếu ớt
- a slightly built boyđứa bé thể chất yếu ớt
- qua, sơ, hơi
- the patient is slightly better todayhôm nay người bệnh đã hơi khá hơn