solidness

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): "solidness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật thể hoặc khái niệm tính chất rắn chắc, vững vàng, đáng tin cậy, hoặc thực chất. Nghĩa này được chia làm ba khía cạnh chính:

  1. Sự vững chắc về vật chất: Trạng thái của một chấtthể rắn, không chảy lỏng, khả năng chịu lực nén giữ nguyên hình dạng, kích thước.
  2. Sự đáng tin cậy về tài chính, thực tế hoặc đạo đức: Tính chất ổn định, chắc chắn, không dễ bị lay chuyển hoặc nghi ngờ.
  3. Sự thực chất: Chất lượng của một thứ đó nội dung, ý nghĩa hoặc giá trị thực sự, không hời hợt hay giả tạo.
dụ sử dụng
  • Về vật chất:
    • The solidness of the concrete foundation ensures the building will last for decades. (Sự vững chắc của nền móng tông đảm bảo tòa nhà sẽ tồn tại hàng thập kỷ.)
  • Về tài chính/thực tế:
    • The solidness of the evidence worked in his favor during the trial. (Sự vững chắc của bằng chứng đã lợi cho anh ta trong phiên tòa.)
  • Về đạo đức/tinh thần:
    • The solidness of her faith gave her enduring hope in difficult times. (Sự kiên định trong đức tin của ấy đã mang lại cho niềm hy vọng bền bỉ trong những thời điểm khó khăn.)
  • Về sự thực chất:
    • Critics praised the solidness of the argument in the essay, finding it well-researched and convincing. (Các nhà phê bình ca ngợi tính thực chất của lập luận trong bài luận, cho rằng được nghiên cứu kỹ lưỡng thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the solidness of character": sự vững vàng, đáng tin cậy trong tính cách.
    • His solidness of character made him a natural leader. (Sự vững vàng trong tính cách của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
  • "financial solidness": sự ổn định tài chính.
    • The company's financial solidness attracted many investors. (Sự ổn định tài chính của công ty đã thu hút nhiều nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Solid (tính từ): rắn, chắc chắn, vững vàng.
    • The table is made of solid wood. (Cái bàn được làm từ gỗ đặc.)
  • Solidity (danh từ): tính rắn chắc, sự vững chắc (đồng nghĩa gần nhất với "solidness").
    • The solidity of the bridge was tested during the storm. (Sự vững chắc của cây cầu đã được thử thách trong cơn bão.)
  • Solidify (động từ): làm cho rắn lại, củng cố.
    • The cement will solidify overnight. (Xi măng sẽ đông cứng qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sturdiness: sự chắc chắn, bền bỉ (nhấn mạnh khả năng chịu lực).
  • Reliability: sự đáng tin cậy (nhấn mạnh khía cạnh tinh thần hoặc thực tế).
  • Substantiality: tính thực chất, sự quan trọng (nhấn mạnh giá trị nội tại).
  • Firmness: sự cứng rắn, sự kiên quyết (thường dùng cho cả vật trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solidness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Hold solid: giữ vững, duy trì tính rắn chắc. - The ice held solid despite the warm weather. (Băng vẫn giữ vững thời tiết ấm áp.) - Stand solid: đứng vững, kiên định. - The community stood solid in support of the new policy. (Cộng đồng đã đứng vững ủng hộ chính sách mới.)

Thành ngữ liên quan
  • As solid as a rock: vững chắc như đá, rất đáng tin cậy.
    • Her friendship is as solid as a rock. (Tình bạn của ấy vững chắc như đá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

solidness
The evidence had a solidness that convinced the entire jury.