solidus
- Danh từ:
- Dấu gạch chéo (/): "solidus" là một dấu câu có dạng đường chéo (/), được dùng để phân cách các mục thông tin có liên quan với nhau, thường thấy trong văn bản kỹ thuật, tài chính hoặc ngày tháng.
- Đồng tiền vàng của Đế quốc Byzantine: "solidus" cũng là tên của một loại tiền vàng được phát hành bởi Đế quốc Byzantine, lưu hành rộng rãi ở châu Âu vào thời Trung Cổ.
Dấu gạch chéo:
- The date format uses a solidus to separate day, month, and year, e.g., 15/10/2023. (Định dạng ngày tháng dùng dấu gạch chéo để phân cách ngày, tháng và năm, ví dụ: 15/10/2023.)
- In the fraction 1/2, the solidus indicates division. (Trong phân số 1/2, dấu gạch chéo biểu thị phép chia.)
Đồng tiền vàng Byzantine:
- The solidus was a stable gold coin used for international trade in the Middle Ages. (Đồng solidus là một loại tiền vàng ổn định được dùng cho thương mại quốc tế vào thời Trung Cổ.)
- Historians study the solidus to understand Byzantine economy. (Các nhà sử học nghiên cứu đồng solidus để hiểu về nền kinh tế Byzantine.)
"solidus" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong lĩnh vực in ấn hoặc lập trình, "solidus" đôi khi được gọi là "virgule" hoặc "slash", dùng để biểu thị sự lựa chọn hoặc phân cách.
- The path C:/Documents uses a solidus to separate directories. (Đường dẫn C:/Documents sử dụng dấu gạch chéo để phân cách các thư mục.)
"solidus" trong lịch sử tiền tệ: Đồng solidus Byzantine có giá trị cao và ảnh hưởng đến các loại tiền tệ sau này, như đồng "shilling" ở Anh.
- The solidus was replaced by the hyperpyron in the 11th century. (Đồng solidus được thay thế bằng đồng hyperpyron vào thế kỷ 11.)
Solidi (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "solidus".
- The museum displayed several solidi from the Byzantine era. (Bảo tàng trưng bày nhiều đồng solidi từ thời Byzantine.)
Solidus (tính từ): Trong hóa học, "solidus" còn là một thuật ngữ chỉ đường ranh giới giữa pha rắn và pha lỏng trong giản đồ pha, nhưng ít phổ biến hơn.
- Slash (n): dấu gạch chéo (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Virgule (n): dấu gạch chéo (từ cổ, ít dùng).
- Gold coin (n): đồng tiền vàng (nghĩa rộng hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "solidus", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả: - Separated by a solidus: được phân cách bằng dấu gạch chéo. - The options are separated by a solidus in the menu. (Các tùy chọn được phân cách bằng dấu gạch chéo trong menu.)
Không có thành ngữ phổ biến với "solidus".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống