solifluxion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Sự chảy đất, sự trôi đất: Hiện tượng đất bão hòa nước (thường ở vùng băng giá hoặc vùng núi cao) trượt chậm xuống dốc dưới tác động của trọng lực. Đây là một dạng xói mòn và vận chuyển vật liệu đất đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La solifluxion est un processus géomorphologique important dans les régions périglaciaires. (Sự chảy đất là một quá trình địa mạo quan trọng ở các vùng băng giá ngoại vi.)
- On observe des traces de solifluxion sur ce versant. (Người ta quan sát thấy các dấu vết của sự trôi đất trên sườn dốc này.)
- Ce phénomène de solifluxion a modelé le paysage. (Hiện tượng chảy đất này đã định hình cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nappe de solifluxion": tầng/lớp trôi đất, chỉ lớp vật liệu đất đá đã bị dịch chuyển do hiện tượng này.
- Les géologues étudient une ancienne nappe de solifluxion. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu một tầng trôi đất cổ.)
"terrasses de solifluxion": thềm trôi đất, địa hình bậc thang được hình thành từ quá trình này.
- Le paysage est caractérisé par des terrasses de solifluxion. (Cảnh quan được đặc trưng bởi các thềm trôi đất.)
Biến thể và từ gần giống
Solifluer (động từ): chảy/trôi (dùng để chỉ hành động của đất).
- Le sol soliflue sur la pente. (Đất trôi trên sườn dốc.)
Gélifluxion (danh từ giống cái): sự chảy do băng giá, một dạng solifluxion đặc trưng liên quan trực tiếp đến sự đóng băng và tan băng của nước trong đất.
- La gélifluxion est un type de solifluxion. (Sự chảy do băng giá là một loại hình của sự chảy đất.)
Từ đồng nghĩa
- Glissement de terrain lent: sự trượt lở đất chậm. (Tuy nhiên, "solifluxion" mang tính chuyên môn hơn và thường chỉ một quá trình cụ thể ở vùng có liên quan đến băng giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) sự chảy đất, sự trôi đất