soliste

Học thuật
Thân thiện
soliste

La soliste chante un air d'opéra sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người độc tấu, người diễn đơn: Chỉ một nghệ sĩ biểu diễn một phần âm nhạc một mình, thườngphần nổi bật khó, có thể sự đệm theo của một dàn nhạc hoặc một nhóm nhạc.
    • công chính: Trong ba hoặc múa, chỉ vũ công biểu diễn một vai chính hoặc một phần solo.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) độc tấu, diễn đơn: Miêu tả một phần nhạc hoặc một vai diễn được thực hiện bởi một người biểu diễn đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le violoniste est le soliste de ce concerto. (Người chơi vi-ô-lôngngười độc tấu trong bản concerto này.)
    • Elle est devenue soliste dans un célèbre ballet. ( ấy đã trở thànhcông chính trong một vở ba nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • Il a interprété une partie soliste très difficile. (Anh ấy đã trình diễn một phần độc tấu rất khó.)
    • Le rôle soliste dans ce ballet exige une grande technique. (Vai diễn chính trong vở ba này đòi hỏi kỹ thuật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être engagé comme soliste": Được tuyển dụng với tư cách nghệ sĩ độc tấu.

    • Après le concours, elle a été engagée comme soliste par l'orchestre. (Sau cuộc thi, ấy đã được dàn nhạc tuyển dụng với tư cách nghệ sĩ độc tấu.)
  • "Une carrière de soliste": Sự nghiệp của một nghệ sĩ biểu diễn solo.

    • Il rêve d'une carrière de soliste international. (Anh ấy mơ ước một sự nghiệp nghệ sĩ độc tấu quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Solo (danh từ, tính từ, phó từ): Bản độc tấu; đơn lẻ, một mình. (Từ mượn tiếng Ý, được sử dụng rộng rãi).

    • Il a joué un magnifique solo de guitare. (Anh ấy đã chơi một bản độc tấu ghi-ta tuyệt đẹp.)
  • Soliste étoile (danh từ): Nghệ sĩ độc tấu hàng đầu, vũ công chính bậc nhất (đặc biệt trong ba ).

    • Elle a été nommée soliste étoile à l'âge de 25 ans. ( ấy được phong làm nghệ sĩ độc tấu hàng đầutuổi 25.)
Từ đồng nghĩa
  • Interprète principal(e): Người biểu diễn chính.
  • Virtuose: Nghệ sĩ bậc thầy, nghệ sĩ điêu luyện (nhấn mạnh kỹ thuật xuất sắc).
Các cụm từ liên quan
  • Concert pour soliste et orchestre: Bản concerto dành cho nghệ sĩ độc tấu dàn nhạc.
    • Le "Concerto pour violon" de Mendelssohn est un concert pour soliste et orchestre. (Bản "Concerto cho vĩ cầm" của Mendelssohn là một bản concerto dành cho nghệ sĩ độc tấu dàn nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Voler de ses propres ailes: (Nghĩa đen: Bay bằng đôi cánh của chính mình). Thành ngữ này có thể dùng để hình dung một nghệ sĩ bắt đầu sự nghiệp biểu diễn độc lập của mình.
    • Après des années dans l'orchestre, il a décidé de voler de ses propres ailes en tant que soliste. (Sau nhiều năm trong dàn nhạc, anh ấy quyết định "tự bay bằng đôi cánh của mình" với tư cách một nghệ sĩ độc tấu.)
soliste

La soliste chante un air d'opéra sur la scène.

tính từ
  1. (âm nhạc) diễn đơn, độc tấu
danh từ
  1. (âm nhạc) người diễn đơn, người độc tấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soliste"