solitaire

/,sɔli'teə/
Học thuật
Thân thiện
solitaire

A person plays a game of solitaire on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi một người (thường bài hoặc bi): Một trò chơi, thường bài hoặc bi, được chơi bởi một người một mình.
    • Trang sức một viên đá quý: Một món trang sức, thường hoa tai hoặc nhẫn, chỉ được khảm một viên đá quý duy nhất.
    • Người ở ẩn, người sống ẩn dật: (Từ hiếm) Một người sống một mình, tách biệt khỏi xã hội.
    • Loài chim: Một loài chim thuộc họ hoét (thrush) ở Bắc Mỹ tiếng hót hay, hoặc một loài chim không biết bay đã tuyệt chủng liên quan đến dodo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Trò chơi):

    • She enjoys playing solitaire on her computer during breaks. ( ấy thích chơi solitaire trên máy tính trong giờ giải lao.)
    • The classic card game of solitaire requires patience and strategy. (Trò chơi bài solitaire kinh điển đòi hỏi sự kiên nhẫn chiến lược.)
  • Danh từ (Trang sức):

    • She wore a beautiful diamond solitaire on her ring finger. ( ấy đeo một chiếc nhẫn solitaire kim cương tuyệt đẹp trên ngón tay đeo nhẫn.)
    • The solitaire earrings were the centerpiece of the jewelry collection. (Đôi hoa tai solitaire tâm điểm của bộ sưu tập trang sức.)
  • Danh từ (Chim):

    • The song of the solitaire is considered one of the most beautiful in the forest. (Tiếng hót của chim solitaire được coi một trong những tiếng hót đẹp nhất trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solitaire setting": Kiểu gắn đá quý chỉ một viên đá chính duy nhất, thường không đá phụ.

    • The engagement ring featured a solitaire setting for the sapphire. (Chiếc nhẫn đính hôn kiểu gắn solitaire cho viên đá sapphire.)
  • "Klondike Solitaire": Tên của một biến thể phổ biến nhất của trò chơi bài solitaire.

    • Most digital versions of solitaire are based on Klondike Solitaire. (Hầu hết các phiên bản số của solitaire đều dựa trên Klondike Solitaire.)
Biến thể từ gần giống
  • Patience (n): Tên gọi khác của trò chơi bài solitaire, phổ biếnAnh.
    • In the UK, the card game is more commonly known as patience. (Ở Anh, trò chơi bài này thường được biết đến với tên gọi patience hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi: Patience (Anh), card game for one.
  • Trang sức: Single-stone jewelry, single gem piece.
  • Người ở ẩn: Recluse, hermit, solitary.
solitaire

A person plays a game of solitaire on a wooden table.

danh từ
  1. hoa tai một hột (chỉ khảm một viên đá quý)
  2. trò chơi một người (bi, đánh bài)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người ở ẩn, người ẩn dật

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống