solitaire

/,sɔli'teə/
Học thuật
Thân thiện
solitaire

Un promeneur solitaire marche le long d'une plage déserte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một nơi chốn tồn tại hoặc hoạt động trong sự cô lập, không có người khác.
    • Hiu quạnh, quạnh quẽ: Dùng để mô tả một địa điểm vắng vẻ, ít người qua lại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người cô đơn, người đơn độc: Chỉ một người sống hoặc hành động một mình.
    • Ẩn sĩ, nhà ẩn dật: Chỉ một người sống tách biệt khỏi xã hội, thường lý do tôn giáo hoặc tâm linh.
    • Viên kim cương độc chiếc: Một viên kim cương lớn, được đeo một mình (không đi kèm với các viên đá quý nhỏ hơn).
    • Cờ nhảy (có thể chơi một mình): Tên một trò chơi trên bàn cờ, thường chơi một mình, với mục tiêu loại bỏ các quân cờ cho đến khi chỉ còn một quân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il mène une vie solitaire. (Anh ấy sống một cuộc đời cô độc.)
    • C'est un endroit très solitaire. (Đómột nơi rất hiu quạnh.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un vieux solitaire. (Đómột người cô đơn già.)
    • Il porte une bague avec un magnifique solitaire. (Anh ấy đeo một chiếc nhẫn với một viên kim cương độc chiếc tuyệt đẹp.)
    • Pour passer le temps, il fait une partie de solitaire. (Để giết thời gian, anh ấy chơi một ván cờ nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promeneur solitaire": Người đi dạo một mình.
    • Rousseau s'intitulait le "promeneur solitaire". (Rousseau tự xưng là "người đi dạo một mình".)
  • "Fleur solitaire" (thực vật học): Hoa đơn độc (chỉ mọc một mình trên cuống).
  • "Humeur solitaire": Tính cô độc, tâm trạng thíchmột mình.
    • Depuis son veuvage, il est d'humeur solitaire. (Kể từ khi góa vợ, ông ấy tâm trạng thích sống cô độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Solitairement (phó từ): Một cách cô độc.
    • Il vit solitairement. (Ông ấy sống một cách cô độc.)
  • Solitude (danh từ giống cái): Sự cô đơn, nơi vắng vẻ.
    • Il recherche la solitude. (Anh ấy tìm kiếm sự cô đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Seul (một mình), isolé (bị cô lập), désert (hoang vắng).
  • Danh từ (người): Ermite (ẩn sĩ), reclus (người sống ẩn dật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt với từ này)

solitaire

Un promeneur solitaire marche le long d'une plage déserte.

tính từ
  1. một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc
    • Promeneur solitaire
      người đi dạo một mình
    • Fleur solitaire
      (thực vật học) hoa đơn độc
    • Humeur solitaire
      tính cô độc
  2. hiu quạnh, quạnh quẽ
    • Endroit solitaire
      nơi hiu quạnh
    • ver solitaire
      con sán
danh từ giống đực
  1. người cô đơn, người đơn độc
  2. ẩn sĩ, nhà ẩn dật
  3. (săn bắn) lợn độc (lợn lòi sống riêng lẻ)
  4. viên kim cương độc chiếc
  5. bộ trà độc ẩm
  6. cờ nhảy (có thể chơi một mình)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "solitaire"