patience

/'peiʃəns/
Học thuật
Thân thiện
patience

Patience is a card game often played alone on a quiet afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính kiên nhẫn, sự nhẫn nại: Khả năng chấp nhận sự chờ đợi, khó khăn hoặc phiền toái không tức giận hay bồn chồn.
    • Sự chịu đựng: Khả năng chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc khó chịu trong một thời gian dài.
    • Trò chơi bài một người (Paxiên): Tên một trò chơi bài dành cho một người chơi, còn gọi là "solitaire".
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kiên nhẫn):
    • Learning a language requires a lot of patience. (Học một ngôn ngữ đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)
    • She waited for the results with great patience. ( ấy chờ đợi kết quả với sự kiên nhẫn lớn.)
  • Danh từ (nghĩa chịu đựng):
    • His patience with the noisy neighbors finally ran out. (Sự chịu đựng của anh ấy với những người hàng xóm ồn ào cuối cùng đã cạn kiệt.)
  • Danh từ (nghĩa trò chơi):
    • She played a game of patience to pass the time. ( ấy chơi một ván bài paxiên để giết thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The patience of Job": Sự kiên nhẫnhạn, mức kiên nhẫn cuối cùng (xuất phát từ Kinh Thánh).
    • You would need the patience of Job to deal with that situation. (Bạn sẽ cần sự kiên nhẫnhạn để đối phó với tình huống đó.)
  • "To be out of patience": Không còn kiên nhẫn, không chịu đựng được nữa.
    • I'm completely out of patience with his excuses. (Tôi hoàn toàn hết kiên nhẫn với những lời bào chữa của anh ta.)
  • "To try someone's patience": Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó.
    • The constant delays are trying my patience. (Những sự chậm trễ liên tục đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patient (adj): Kiên nhẫn.
    • A good teacher is always patient with students. (Một giáo viên tốt luôn kiên nhẫn với học sinh.)
  • Patient (n): Bệnh nhân (từ đồng âm nhưng nghĩa khác).
  • Impatience (n): Sự thiếu kiên nhẫn (từ trái nghĩa).
    • His impatience often leads to mistakes. (Sự thiếu kiên nhẫn của anh ta thường dẫn đến sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbearance: Sự nhẫn nại, sự kiềm chế.
  • Tolerance: Sự khoan dung, sự chịu đựng.
  • Perseverance: Sự kiên trì (nhấn mạnh vào việc tiếp tục bất chấp khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'patience')

Thành ngữ liên quan
  • "Patience is a virtue": Kiên nhẫn một đức tính tốt.
    • Remember, patience is a virtue. Don't rush the process. (Hãy nhớ, kiên nhẫn một đức tính tốt. Đừng vội vàng trong quá trình.)
  • "To have the patience of a saint": sự kiên nhẫn phi thường.
    • She deals with those difficult customers with the patience of a saint. ( ấy đối xử với những vị khách khó tính đó với sự kiên nhẫn phi thường.)
patience

Patience is a card game often played alone on a quiet afternoon.

danh từ
  1. tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại
    • the patience of job
      mức kiên nhẫn cuối cùng
  2. sự chịu đựng
    • to be out of patience
      không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa
  3. lối đánh bài paxiên (một người)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "patience"