solitaire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
solitaire
solitaire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "solitaire"
am
ẩn cư
ẩn sĩ
biệt tịch
buồng không
chiếc
chiếc thân
chóc ngóc
chơ vơ
cô
cô miên
cô độc
cô đơn
cô phòng
cô quạnh
cư sĩ
dật cư
dật sĩ
heo hút
hẻo lánh
hiu quạnh
lơ chơ
lủi thủi
đơn độc
quạnh
quạnh hiu
quạnh quẽ
sán dây
sán xơ mít
thui thủi
tịch liêu
trơ trọi
vò võ
vò võ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...