solitairement

Học thuật
Thân thiện
solitairement

Il marche solitairement sur le sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc: "solitairement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện trong tình trạng không có người khác bên cạnh, thường gợi lên sự cô lập hoặc tách biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a voyagé solitairement à travers le désert. (Anh ấy đã du hành một mình xuyên qua sa mạc.)
    • Elle préfère lire solitairement dans sa chambre. ( ấy thích đọc sách một mình trong phòng riêng.)
    • Le vieil homme vit solitairement depuis la mort de sa femme. (Người đàn ông lớn tuổi sống cô độc từ khi vợ ông qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir solitairement": hành động một mình, đơn phương.
    • Le chef a pris la décision solitairement. (Người lãnh đạo đã đưa ra quyết định một mình.)
  • "Travailler solitairement": làm việc đơn độc, không sự hợp tác.
    • L'artiste crée solitairement dans son atelier. (Người nghệ sĩ sáng tạo một mình trong xưởng vẽ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Solitaire (tính từ): sống một mình, cô độc; (danh từ): người sống cô độc.
    • Un homme solitaire (một người đàn ông cô độc)
  • Solitude (danh từ giống cái): sự cô đơn, cảnh cô đơn.
    • Chercher la solitude (tìm kiếm sự cô đơn)
  • Seul(e) (tính từ): một mình, đơn độc.
    • Elle est seule à la maison. ( ấymột mình trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Seul: một mình (tính từ).
  • Dans la solitude: trong sự cô đơn (cụm từ).
  • En solitaire: một mình, đơn độc (cụm từ, thường dùng cho các chuyến đi hoặc hoạt động).
Từ trái nghĩa
  • En compagnie (de): bạn bè, có người đồng hành.
  • Ensemble: cùng nhau.
  • Collectivement: một cách tập thể.
solitairement

Il marche solitairement sur le sentier de montagne.

phó từ
  1. một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc
    • Vivre solitairement
      sống một mình

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "solitairement"