solitarily

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một mình, đơn độc: "solitarily" mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái độc, không sự hiện diện hay tham gia của người khác.
    • độc, ẩn dật: Từ này nhấn mạnh việc lựa chọn sống hoặc hành động tách biệt khỏi xã hội, thường mang tính tự nguyện.
dụ sử dụng
  • (Người ẩn sĩ chọn sống một mình trên núi.)
  • ( ấy bước đi một mình dọc bãi biển vắng lúc hoàng hôn.)
  • (Anh ấy làm việc đơn độc trong nghiên cứu của mình suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live solitarily": sống ẩn dật, tách biệt hoàn toàn.

    • After retiring, he chose to live solitarily in a remote cabin. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chọn sống ẩn dật trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)
  • "to act solitarily": hành động một mình, không nhờ vả hay hợp tác.

    • The artist prefers to create solitarily, without distractions. (Người nghệ sĩ thích sáng tác một mình, không bị xao nhãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solitary (tính từ): độc, đơn độc.

    • He led a solitary life in the forest. (Ông ấy sống một cuộc đời độc trong rừng.)
  • Solitude (danh từ): sự độc, sự tĩnh lặng một mình.

    • She enjoys the solitude of early morning walks. ( ấy thích sự tĩnh lặng của những buổi đi bộ sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Alone: một mình, không ai khác.
  • Isolated: bị cô lập, tách biệt.
  • Reclusively: ẩn dật, như một người sống ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solitarily", nhưng có thể kết hợp với:
    • Live alone: sống một mình.
      • He lives alone in a small village. (Anh ấy sống một mình trong một ngôi làng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • A lone wolf: người thích sống hoặc làm việc một mình.
    • He is a lone wolf who prefers to work solitarily. (Anh ấy một kẻ độc, thích làm việc một mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "solitarily"

solitarily
A hermit lives solitarily in a small mountain cabin.