sultrily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ẩm ướt và oi bức, thường mang hàm ý gợi cảm, quyến rũ hoặc nóng bỏng theo nghĩa bóng. "Sultrily" mô tả hành động hoặc cách thức được thực hiện với vẻ ngoài nóng bỏng, khêu gợi, hoặc trong bầu không khí ngột ngạt, đầy dục vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Vũ công bụng di chuyển một cách nóng bỏng và gợi cảm giữa các bàn.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách gợi tình từ phía bên kia căn phòng.)
- (Không khí bao trùm một cách oi bức và ngột ngạt trên sàn nhảy đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sultrily" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật để nhấn mạnh sự kết hợp giữa nhiệt độ cao (oi bức) và cảm xúc mãnh liệt (gợi cảm). Nó có thể mô tả cả thời tiết lẫn hành vi con người.
- The night was sultrily warm, promising passion. (Đêm ấm áp một cách oi bức, hứa hẹn đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Sultry (tính từ): mô tả thời tiết nóng ẩm khó chịu, hoặc người có vẻ ngoài gợi cảm, quyến rũ.
- Her sultry voice made everyone listen. (Giọng nói gợi cảm của cô ấy khiến mọi người lắng nghe.)
- Sultriness (danh từ): sự oi bức, sự gợi cảm.
- The sultriness of the afternoon was unbearable. (Sự oi bức của buổi chiều thật không chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Sensually: một cách gợi cảm, quyến rũ (nhấn mạnh vào giác quan).
- She danced sensually, just like the sultrily moving dancer. (Cô ấy nhảy một cách gợi cảm, giống như vũ công di chuyển một cách nóng bỏng.)
- Seductively: một cách quyến rũ, dụ dỗ (nhấn mạnh vào sự hấp dẫn tình dục).
- He smiled seductively, not unlike a sultrily inviting gaze. (Anh ấy mỉm cười một cách quyến rũ, không khác gì ánh nhìn mời gọi nóng bỏng.)
- Oppressively: một cách ngột ngạt, nặng nề (khi nói về thời tiết).
- The heat was oppressively sultrily. (Cái nóng oi bức một cách ngột ngạt.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "sultrily" vì đây là trạng từ. Tuy nhiên, nó thường đi với các động từ miêu tả hành động như .
Thành ngữ liên quan
- Sultrily seductive: gợi cảm một cách nóng bỏng (thành ngữ miêu tả phong cách).
- Her sultrily seductive performance captivated the audience. (Màn trình diễn gợi cảm nóng bỏng của cô ấy đã làm say đắm khán giả.)