soliveau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Rầm con, xà nhỏ: Một thanh gỗ hoặc vật liệu tương tự có kích thước nhỏ, được sử dụng trong kết cấu xây dựng, thường đặt song song và hỗ trợ cho các xà chính hoặc sàn nhà.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người vô tích sự, người không có tác dụng: Một người được xem là không quan trọng, không có ảnh hưởng hoặc không đóng góp được gì trong một nhóm hay tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa kiến trúc):
- Il faut remplacer ce soliveau pourri dans la charpente. (Cần phải thay thanh rầm con đã mục này trong khung mái nhà.)
- Les soliveaux supportent les planches du plancher. (Những thanh rầm con đỡ các tấm ván sàn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Ne lui demande rien, c'est un soliveau dans cette entreprise. (Đừng hỏi hắn ta điều gì, hắn là một kẻ vô tích sự trong công ty này.)
- Il se prend pour un leader, mais tout le monde le considère comme un soliveau. (Hắn tự cho mình là lãnh đạo, nhưng mọi người đều coi hắn là một người không có tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với tính từ: Có thể kết hợp với các tính từ để nhấn mạnh đặc điểm (ví dụ: - một kẻ vô dụng hoàn toàn, - một thanh rầm con cũ / một kẻ vô tích sự già).
- Dùng trong ngôn ngữ ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng, so sánh một người với một thanh gỗ nhỏ, yếu ớt và không quan trọng trong một cấu trúc (xã hội, tổ chức).
Biến thể và từ gần giống
- Solive (danh từ giống cái): Xà nhà, rầm chính. Đây là từ gốc, chỉ thanh xà chính, lớn hơn và quan trọng hơn so với "soliveau".
- Poutre (danh từ giống cái): Xà, rầm lớn, đòn dông.
- Chevron (danh từ giống đực): Kèo, rui.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa kiến trúc): Poutrelle (xà nhỏ), latte (thanh lati).
- (Nghĩa bóng): Zéro (kẻ vô dụng), nullité (người bất tài), bon à rien (kẻ chẳng ra gì), poids mort (vật chết, người thừa thãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soliveau".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soliveau". Tuy nhiên, từ này tự thân đã mang tính chất ẩn dụ và thường được dùng như một lời chê bai trực tiếp.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) rầm con
- (nghĩa bóng, thân mật) người vô tích sự