soliveau

Học thuật
Thân thiện
soliveau

Un homme est considéré comme un soliveau par ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Rầm con, nhỏ: Một thanh gỗ hoặc vật liệu tương tự kích thước nhỏ, được sử dụng trong kết cấu xây dựng, thường đặt song song hỗ trợ cho các chính hoặc sàn nhà.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Người vô tích sự, người không tác dụng: Một người được xemkhông quan trọng, không ảnh hưởng hoặc không đóng góp được trong một nhóm hay tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc):

    • Il faut remplacer ce soliveau pourri dans la charpente. (Cần phải thay thanh rầm con đã mục này trong khung mái nhà.)
    • Les soliveaux supportent les planches du plancher. (Những thanh rầm con đỡ các tấm ván sàn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Ne lui demande rien, c'est un soliveau dans cette entreprise. (Đừng hỏi hắn ta điều , hắnmột kẻ vô tích sự trong công ty này.)
    • Il se prend pour un leader, mais tout le monde le considère comme un soliveau. (Hắn tự cho mìnhlãnh đạo, nhưng mọi người đều coi hắnmột người không tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tính từ: Có thể kết hợp với các tính từ để nhấn mạnh đặc điểm (ví dụ: - một kẻ vô dụng hoàn toàn, - một thanh rầm con / một kẻ vô tích sự già).
  • Dùng trong ngôn ngữ ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng, so sánh một người với một thanh gỗ nhỏ, yếu ớt không quan trọng trong một cấu trúc (xã hội, tổ chức).
Biến thể từ gần giống
  • Solive (danh từ giống cái): nhà, rầm chính. Đâytừ gốc, chỉ thanh chính, lớn hơn quan trọng hơn so với "soliveau".
  • Poutre (danh từ giống cái): , rầm lớn, đòn dông.
  • Chevron (danh từ giống đực): Kèo, rui.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa kiến trúc): Poutrelle ( nhỏ), latte (thanh lati).
  • (Nghĩa bóng): Zéro (kẻ vô dụng), nullité (người bất tài), bon à rien (kẻ chẳng ra gì), poids mort (vật chết, người thừa thãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soliveau".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soliveau". Tuy nhiên, từ này tự thân đã mang tính chất ẩn dụ thường được dùng như một lời chê bai trực tiếp.

soliveau

Un homme est considéré comme un soliveau par ses collègues.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) rầm con
  2. (nghĩa bóng, thân mật) người vô tích sự

Từ gần giống