salive

Học thuật
Thân thiện
salive

On avale sa salive avant de parler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước bọt, nước dãi: Chất lỏng trong suốt được tiết ra từ các tuyến trong miệng, giúp làm ẩm thức ăn bắt đầu quá trình tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salive aide à digérer les aliments. (Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.)
    • Le chien a laissé de la salive sur le sol. (Con chó để lại nước dãi trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avaler sa salive": nuốt nước bọt (một cách tự nhiên hoặc do căng thẳng); (nghĩa bóng) nhịn nói, kìm nén cảm xúc hoặc ý kiến.

    • Il a avaler sa salive et accepter la critique. (Anh ấy phải nuốt nước bọt chấp nhận lời chỉ trích.)
  • "Perdre sa salive": (nghĩa bóng) nói bọt mép, nói không ai nghe, nói vô ích.

    • Ne perds pas ta salive, il ne t'écoutera pas. (Đừng nói bọt mép làm gì, hắn sẽ không nghe cậu đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Salivaire (tính từ): thuộc về nước bọt.

    • Les glandes salivaires. (Các tuyến nước bọt.)
  • Saliver (động từ): tiết nước bọt.

    • Le simple fait de penser au citron me fait saliver. (Chỉ cần nghĩ đến quả chanhtôi đã tiết nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bave (danh từ giống cái): nước dãi (thường chỉ nước bọt chảy ra ngoài miệng một cách không kiểm soát).
Thành ngữ liên quan
  • "Cela fait venir l'eau à la bouche" (Thành ngữ tương đương): Câu này nghĩa đen là "làm cho nước (bọt) trào đến miệng", tương đương với "làm cho thèm chảy nước miếng" trong tiếng Việt.
    • L'odeur du pain frais fait venir l'eau à la bouche. (Mùi bánh mì mới ra lò làm người ta thèm chảy nước miếng.)
salive

On avale sa salive avant de parler.

danh từ giống cái
  1. nước bọt, nước dãi
    • avaler sa salive
      nhịn nói
    • dépenser sa salive
      xem dépenser
    • perdre sa salive
      nói bọt mép không ăn thua