salive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước bọt, nước dãi: Chất lỏng trong suốt được tiết ra từ các tuyến trong miệng, giúp làm ẩm thức ăn và bắt đầu quá trình tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La salive aide à digérer les aliments. (Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.)
- Le chien a laissé de la salive sur le sol. (Con chó để lại nước dãi trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avaler sa salive": nuốt nước bọt (một cách tự nhiên hoặc do căng thẳng); (nghĩa bóng) nhịn nói, kìm nén cảm xúc hoặc ý kiến.
- Il a dû avaler sa salive et accepter la critique. (Anh ấy phải nuốt nước bọt và chấp nhận lời chỉ trích.)
"Perdre sa salive": (nghĩa bóng) nói bã bọt mép, nói mà không ai nghe, nói vô ích.
- Ne perds pas ta salive, il ne t'écoutera pas. (Đừng có nói bã bọt mép làm gì, hắn sẽ không nghe cậu đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Salivaire (tính từ): thuộc về nước bọt.
- Les glandes salivaires. (Các tuyến nước bọt.)
Saliver (động từ): tiết nước bọt.
- Le simple fait de penser au citron me fait saliver. (Chỉ cần nghĩ đến quả chanh là tôi đã tiết nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Bave (danh từ giống cái): nước dãi (thường chỉ nước bọt chảy ra ngoài miệng một cách không kiểm soát).
Thành ngữ liên quan
- "Cela fait venir l'eau à la bouche" (Thành ngữ tương đương): Câu này nghĩa đen là "làm cho nước (bọt) trào đến miệng", tương đương với "làm cho thèm chảy nước miếng" trong tiếng Việt.
- L'odeur du pain frais fait venir l'eau à la bouche. (Mùi bánh mì mới ra lò làm người ta thèm chảy nước miếng.)
danh từ giống cái
- nước bọt, nước dãi
- avaler sa salivenhịn nói
- dépenser sa salivexem dépenser
- perdre sa salivenói bã bọt mép mà không ăn thua gì