solive

Học thuật
Thân thiện
solive

Le charpentier mesure une solive en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rầm, gỗ: Trong kiến trúc, "solive" là một thanh gỗ hoặc dầm ngang, thường tiết diện hình chữ nhật, được sử dụng để đỡ sàn nhà, trần nhà hoặc mái nhà. một bộ phận kết cấu quan trọng trong khung xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les solives du plancher sont en chêne. (Các rầm sàn nhà được làm bằng gỗ sồi.)
    • Il faut vérifier la solidité de cette solive. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của cái rầm này.)
    • La solive principale soutient toute la structure. ( gỗ chính đỡ toàn bộ kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý (ví dụ: mô tả tài sản), "solive" có thể được dùng để chỉ một bộ phận cụ thể của công trình.
    • Le rapport d'expertise mentionne la pourriture des solives. (Báo cáo giám định đề cập đến tình trạng mục nát của các rầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Solivage (danh từ giống đực): Hệ thống các rầm, cách bố trí các rầm.
  • Entre-solive (danh từ giống cái): Khoảng trống giữa hai rầm.
  • Poutre (danh từ giống cái): Dầm, (thường lớn hơn kết cấu chính, có thể đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Poutre (danh từ giống cái): dầm, .
  • Gîte (danh từ giống đực, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể): thanh đỡ, dầm.
  • Traverse (danh từ giống cái): thanh ngang, xà ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solive" một cách riêng biệt)

solive

Le charpentier mesure une solive en bois.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) rầm

Từ chứa "solive"

Từ có nhắc đến "solive"