solubilité

Học thuật
Thân thiện
solubilité

La solubilité du sucre dans l'eau est facile à observer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tan: Khả năng của một chất (chất tan) hòa tan vào trong một chất lỏng (dung môi) để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
    • Độ tan: Lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi xác định (thườngtrong 100g dung môi) ở một điều kiện nhiệt độ áp suất nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La solubilité du sucre dans l'eau est très élevée. (Độ tan của đường trong nước rất cao.)
    • La solubilité d'un gaz dans l'eau diminue quand la température augmente. (Tính tan của một chất khí trong nước giảm khi nhiệt độ tăng.)
    • Les chimistes étudient la solubilité de différents sels. (Các nhà hóa học nghiên cứu tính tan của các loại muối khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solubilité à saturation": độ tan bão hòa, nồng độ chất tan trong dung dịch bão hòa.

    • La solubilité à saturation du chlorure de sodium dans l'eau à 20°C est de 36 g pour 100 g d'eau. (Độ tan bão hòa của natri clorua trong nước ở 20°C là 36g trên 100g nước.)
  • "Coefficient de solubilité": hệ số tan, thường biểu thị độ tan.

    • Le coefficient de solubilité est souvent exprimé en grammes par litre. (Hệ số tan thường được biểu thị bằng gam trên lít.)
Biến thể từ gần giống
  • Soluble (adj): có thể hòa tan, tan được.

    • Le sel est soluble dans l'eau. (Muối tan được trong nước.)
  • Insoluble (adj): không thể hòa tan, không tan.

    • Le sable est insoluble dans l'eau. (Cát không tan trong nước.)
  • Solubiliser (v): làm cho tan, hòa tan.

    • Ce détergent permet de solubiliser les graisses. (Chất tẩy rửa này giúp hòa tan chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacité de dissolution: khả năng hòa tan.
  • Pouvoir solvant: khả năng hòa tan (của dung môi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "solubilité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solubilité")

solubilité

La solubilité du sucre dans l'eau est facile à observer.

danh từ giống cái
  1. tính tan
  2. độ tan

Từ chứa "solubilité"