solutionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải quyết: "solutionner" có nghĩatìm ra câu trả lời, cách thức hoặc kết quả cho một vấn đề, một câu hỏi hoặc một tình huống khó khăn, từ đó làm cho không còn tồn tại nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ingénieur a réussi à solutionner la panne du système. (Kỹ đã thành công trong việc giải quyết sự cố của hệ thống.)
    • Nous devons solutionner ce conflit avant qu'il ne s'aggrave. (Chúng ta phải giải quyết cuộc xung đột này trước khi trở nên tồi tệ hơn.)
    • Le but de cette réunion est de solutionner les difficultés logistiques. (Mục đích của cuộc họp nàyđể giải quyết những khó khăn về hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en mesure de solutionner": khả năng giải quyết.

    • L'équipe est en mesure de solutionner les problèmes techniques les plus complexes. (Đội ngũ khả năng giải quyết những vấn đề kỹ thuật phức tạp nhất.)
  • "Chercher à solutionner": tìm cách giải quyết.

    • Il cherche à solutionner l'énigme depuis des heures. (Anh ấy đã tìm cách giải quyết câu đố đó trong nhiều giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Solution (n): giải pháp, lời giải.

    • Nous avons enfin trouvé une solution. (Cuối cùng chúng tôi cũng tìm ra một giải pháp.)
  • Résoudre (v): giải quyết (một vấn đề), giải (một bài toán). Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn thường được ưa dùng trong văn phong trang trọng so với "solutionner".

    • Il faut résoudre ce problème rapidement. (Cần phải giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Résoudre: giải quyết, giải (một bài toán, vấn đề).
  • Régler: giải quyết, dàn xếp (một vấn đề, tranh chấp).
  • Trouver une solution à: tìm ra giải pháp cho.
Lưu ý sử dụng
  • Mặc dù "solutionner" được sử dụng, đặc biệt trong ngôn ngữ hành chính hoặc kinh doanh, từ "résoudre" thường được coi là trang trọng chuẩn mực hơn để diễn đạt ý "giải quyết một vấn đề".
  • "Solutionner" thường được dùng với các danh từ như "problème" (vấn đề), "difficulté" (khó khăn), "situation" (tình huống).
ngoại động từ
  1. giải; giải quyết
    • Solutionner un problème
      giải một bài toán

Từ có nhắc đến "solutionner"