solvency
/'sɔlvənsi/
Học thuậtThân thiện
A company's solvency is demonstrated by its ability to pay its bills on time.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có khả năng thanh toán nợ: Trạng thái tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức khi họ có đủ tài sản để chi trả tất cả các khoản nợ đến hạn. Đây là thước đo sức khỏe tài chính cơ bản.
- Khả năng trả nợ: Năng lực tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's solvency was confirmed by the independent audit. (Khả năng thanh toán của công ty đã được xác nhận bởi cuộc kiểm toán độc lập.)
- Maintaining solvency is crucial for any business during an economic downturn. (Duy trì khả năng thanh toán là điều tối quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
- The bank assesses the solvency of loan applicants before approval. (Ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của người xin vay trước khi phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Test of solvency": Bài kiểm tra khả năng thanh toán, thường là các phép tính hoặc đánh giá tài chính.
- The stress test is a rigorous test of the bank's solvency. (Bài kiểm tra sức chịu đựng là một bài kiểm tra khắt khe về khả năng thanh toán của ngân hàng.)
"Solvency margin": Tỷ lệ an toàn về khả năng thanh toán, thường dùng trong bảo hiểm và ngân hàng để chỉ phần tài sản vượt quá nghĩa vụ nợ.
- Regulators require insurance companies to hold a minimum solvency margin. (Các cơ quan quản lý yêu cầu công ty bảo hiểm duy trì một tỷ lệ an toàn thanh toán tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Solvent (adj): Có khả năng thanh toán, không mắc nợ.
- The firm is solvent and can pay all its bills. (Công ty có khả năng thanh toán và có thể trả tất cả các hóa đơn.)
Insolvency (n): Tình trạng mất khả năng thanh toán, phá sản (nghĩa trái ngược).
- The business faced insolvency after several years of losses. (Doanh nghiệp đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán sau nhiều năm thua lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Financial stability: Sự ổn định tài chính.
- Creditworthiness: Mức độ tín nhiệm, khả năng chi trả (nhấn mạnh khía cạnh uy tín tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "solvency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "solvency")
A company's solvency is demonstrated by its ability to pay its bills on time.
danh từ
- tình trạng có thể trả được nợ