somation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Biến dị thể hệ: Một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ sự biến đổi hoặc khác biệt xảy ra trong một thế hệ sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étude de la somation est importante pour comprendre l'évolution. (Việc nghiên cứu biến dị thể hệ rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa.)
    • Ce phénomène de somation a été observé chez plusieurs espèces. (Hiện tượng biến dị thể hệ này đã được quan sát thấynhiều loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Somation somatique": Biến dị thể hệ xôma.
    • La somation somatique n'est pas héréditaire. (Biến dị thể hệ xôma không mang tính di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sommation (danh từ giống cái): Đâymột từ đồng nghĩa hoặc cách viết khác của "somation", cùng chỉ khái niệm biến dị thể hệ trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Variation somatique: Biến dị xôma.
  • Modification non-génétique: Sự biến đổi không di truyền.
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) biến dị thể hệ
    • Sommation.

Từ đồng âm

Từ gần giống