somation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Biến dị thể hệ: Một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ sự biến đổi hoặc khác biệt xảy ra trong một thế hệ sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étude de la somation est importante pour comprendre l'évolution. (Việc nghiên cứu biến dị thể hệ rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa.)
- Ce phénomène de somation a été observé chez plusieurs espèces. (Hiện tượng biến dị thể hệ này đã được quan sát thấy ở nhiều loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somation somatique": Biến dị thể hệ xôma.
- La somation somatique n'est pas héréditaire. (Biến dị thể hệ xôma không mang tính di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Sommation (danh từ giống cái): Đây là một từ đồng nghĩa hoặc cách viết khác của "somation", cùng chỉ khái niệm biến dị thể hệ trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Variation somatique: Biến dị xôma.
- Modification non-génétique: Sự biến đổi không di truyền.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) biến dị thể hệ
- Sommation.