sommation

danh từ giống cái
  1. sự đòi, sự yêu cầu
  2. giấy đòi, trát đòi; lệnh
  3. (quân sự) lệnh đứng lại
  4. (toán học) phép tổng
  5. (sinh vật học) tác dụng tổng hợp
    • Somation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sommation"

sommation
Le juge a émis une sommation à la partie adverse.