sommation

Học thuật
Thân thiện
sommation

Le juge a émis une sommation à la partie adverse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đòi, sự yêu cầu: Hành động yêu cầu một cách chính thức hoặc cấp bách ai đó làm điều đó hoặc ngừng một hành vi.
    • Giấy đòi, trát đòi; lệnh: Một văn bản chính thức, thường do cơ quan thẩm quyền ban hành, yêu cầu một cá nhân thực hiện hoặc ngừng một hành động cụ thể.
    • (Quân sự) Lệnh đứng lại: Mệnh lệnh được lên để yêu cầu một người dừng lại, thường được sử dụng bởi lính gác hoặc cảnh sát.
    • (Toán học) Phép tổng: Ký hiệu hoặc phép toán dùng để biểu thị tổng của một dãy số.
    • (Sinh vật học) Tác dụng tổng hợp: Hiệu ứng tổng hợp phát sinh từ sự kết hợp của nhiều yếu tố hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sommation de payer la dette a été envoyée par huissier. (Giấy đòi trả nợ đã được gửi bởi một nhân viên pháp lý.)
    • Le garde a crié une sommation avant d'ouvrir le feu. (Người lính gác đã lệnh đứng lại trước khi nổ súng.)
    • Le symbole Σ représente la sommation en mathématiques. (Ký hiệu Σ biểu thị phép tổng trong toán học.)
    • La sommation des impulsions nerveuses produit une réponse musculaire. (Tác dụng tổng hợp của các xung thần kinh tạo ra một phản ứng bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en demeure": Đâymột cụm từ phápđồng nghĩa với việc đưa ra một sommation chính thức, yêu cầu thực hiện một nghĩa vụ.

    • Le créancier a mis son débiteur en demeure de régler sa dette. (Chủ nợ đã ra thông báo đòi con nợ của mình thanh toán món nợ.)
  • "Sommation respectueuse": (Lịch sử/Luật ) Một văn bản trang trọng con cái trưởng thành có thể gửi cho cha mẹ để xin phép kết hôn, sau khi đã bị từ chối nhiều lần.

    • Sous l'Ancien Régime, une sommation respectueuse était nécessaire pour se marier contre l'avis des parents. (Dưới thời Chế độ , một giấy yêu cầu trang trọngcần thiết để kết hôn trái ý cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sommer (động từ): ra lệnh, yêu cầu một cách chính thức hoặc cấp bách.

    • Le juge a sommé le témoin de dire la vérité. (Thẩm phán đã yêu cầu nhân chứng nói sự thật.)
  • Sommatif, sommative (tính từ): mang tính tổng hợp, tổng kết (thường dùng trong giáo dục: évaluation sommative - đánh giá tổng kết).

Từ đồng nghĩa
  • Injonction: mệnh lệnh, lệnh (mang tính bắt buộc).
  • Avertissement: cảnh báo, thông báo.
  • Mise en demeure: thông báo đòi hỏi chính thức (pháp lý).
  • Somme (trong toán học): tổng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "sommation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "sommer").

Thành ngữ liên quan
  • Sans sommation: Ngay lập tức, không cần cảnh báo trước.
    • Les forces de l'ordre ont tiré sans sommation. (Lực lượng an ninh đã nổ súng ngay lập tức, không cảnh báo.)
sommation

Le juge a émis une sommation à la partie adverse.

danh từ giống cái
  1. sự đòi, sự yêu cầu
  2. giấy đòi, trát đòi; lệnh
  3. (quân sự) lệnh đứng lại
  4. (toán học) phép tổng
  5. (sinh vật học) tác dụng tổng hợp
    • Somation

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sommation"