someplace

someplace

She left her keys someplace in the house.

Định nghĩa

Trạng từ: - Nơi nào đó, đâu đó: "someplace" được dùng không trang trọng để chỉ một địa điểm không xác định, tương đương với "somewhere" trong văn nói hàng ngày.

dụ sử dụng
  • ( ấy chắc hẳn đangđâu đó trong tòa nhà này.)
  • (Hãy đi đến nơi nào đó yên tĩnh để nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "someplace else": nơi nào đó khác.

    • I'd rather be someplace else right now. (Tôi thànơi nào đó khác ngay bây giờ hơn.)
  • "someplace around": khoảng đâu đó (chỉ vị trí ước chừng).

    • The store is someplace around here, but I can't remember exactly. (Cửa hàngđâu đó quanh đây, nhưng tôi không nhớ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Somewhere (trạng từ): nơi nào đó (trang trọng hơn, phổ biến hơn).

    • She must be somewhere in the house. ( ấy chắc hẳn đangđâu đó trong nhà.)
  • Anyplace (trạng từ): bất kỳ nơi nào (không trang trọng).

    • You can sit anyplace you like. (Bạn có thể ngồi bất kỳ nơi nào bạn thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhere: nơi nào đó (trang trọng hơn).
  • In some place: tại một nơi nào đó (cụm từ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "someplace", nhưng thường kết hợp với động từ chỉ chuyển động như , , .
    • Let's go someplace fun. (Hãy đến nơi nào đó vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Someplace down the road: nơi nào đó trong tương lai (ẩn dụ).
    • We might meet again someplace down the road. (Chúng ta có thể gặp lại nhauđâu đó trong tương lai.)

Từ gần giống