symbolise
/'simbəlaiz/ Cách viết khác : (symbolise) /'simbəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tượng trưng cho, biểu tượng cho: Dùng một vật, hình ảnh hoặc dấu hiệu để đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất, hoặc thực thể trừu tượng khác.
- Diễn đạt bằng biểu tượng: Sử dụng các biểu tượng để thể hiện một ý nghĩa hoặc thông điệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The dove symbolises peace. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
- In many cultures, the colour red symbolises luck and happiness. (Trong nhiều nền văn hóa, màu đỏ tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc.)
- The poet uses a wilting flower to symbolise the passing of youth. (Nhà thơ sử dụng hình ảnh bông hoa héo úa để tượng trưng cho tuổi thanh xuân đang qua đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be symbolised by something": được tượng trưng bởi cái gì đó.
- The nation's resilience is symbolised by this ancient tree. (Sự kiên cường của quốc gia được tượng trưng bởi cái cây cổ thụ này.)
- "to symbolise a change/era/idea": tượng trưng cho một sự thay đổi/thời đại/ý tưởng.
- The fall of the Berlin Wall came to symbolise the end of the Cold War. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã trở thành biểu tượng cho sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbol (n): biểu tượng, ký hiệu.
- The heart is a universal symbol of love. (Trái tim là biểu tượng phổ quát của tình yêu.)
- Symbolic (adj): mang tính biểu tượng, tượng trưng.
- The handshake was a symbolic gesture of agreement. (Cái bắt tay là một cử chỉ mang tính biểu tượng của sự đồng thuận.)
- Symbolism (n): chủ nghĩa tượng trưng (trong văn học, nghệ thuật); việc sử dụng biểu tượng.
- The novel is rich in religious symbolism. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy tính biểu tượng tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Represent: đại diện cho, tượng trưng cho.
- Stand for: đại diện cho, có nghĩa là.
- Embody: hiện thân cho, là hiện thân của.
- Signify: biểu thị, có nghĩa là.
Từ trái nghĩa
- Literalise/Literalize: hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen.
ngoại động từ
- tượng trưng hoá
- diễn đạt bằng tượng trưng
- sự coi (một truyện ngắn...) như chỉ có tính chất tượng trưng
- đưa chủ nghĩa tượng trưng vào