sommable
Une série infinie est dite sommable si la suite de ses sommes partielles converge.
- Tính từ:
- (Toán học) Có thể tính tổng được, có thể lấy tổng: "sommable" mô tả một đối tượng toán học (thường là một dãy số hoặc một hàm số) mà tổng của tất cả các phần tử của nó là một giá trị hữu hạn và xác định.
- Tính từ:
- Cette série infinie est-elle sommable ? (Dãy vô hạn này có tính tổng được không?)
- Pour qu'une fonction soit intégrable, elle doit d'abord être sommable. (Để một hàm số có thể tích phân được, trước hết nó phải có thể lấy tổng được.)
- Les séries absolument convergentes sont des exemples classiques de séries sommables. (Các chuỗi hội tụ tuyệt đối là những ví dụ kinh điển của các chuỗi có thể tính tổng được.)
"Fonction sommable": Hàm khả tổng. Một hàm số được gọi là "sommable" trên một miền nếu tích phân (tổng tổng quát) của giá trị tuyệt đối của nó trên miền đó là hữu hạn.
- L'espace L¹ est l'espace des fonctions sommables. (Không gian L¹ là không gian của các hàm khả tổng.)
"Série sommable": Chuỗi khả tổng. Một chuỗi vô hạn được gọi là "sommable" nếu dãy các tổng riêng của nó hội tụ đến một giới hạn hữu hạn.
- La sommabilité d'une série est une condition plus faible que la convergence absolue. (Tính khả tổng của một chuỗi là một điều kiện yếu hơn so với sự hội tụ tuyệt đối.)
Sommer (động từ): Tính tổng, cộng lại.
- Il faut sommer tous les termes de la suite. (Cần phải tính tổng tất cả các số hạng của dãy.)
Sommation (danh từ): Sự lấy tổng, phép tính tổng.
- La sommation de cette série est difficile. (Việc tính tổng chuỗi này rất khó.)
Somme (danh từ giống cái): Tổng, tổng số.
- La somme des angles d'un triangle est égale à 180 degrés. (Tổng các góc của một tam giác bằng 180 độ.)
- Intégrable: Khả tích (trong ngữ cảnh hàm số, thường có nghĩa tương tự).
- Convergent: Hội tụ (đối với chuỗi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì một chuỗi có thể hội tụ có điều kiện nhưng không "sommable" theo nghĩa chặt).
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "sommable")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sommable")
Une série infinie est dite sommable si la suite de ses sommes partielles converge.
- (toán học) tính tổng số được, tổng được