sommairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách qua loa, sơ lược, đại khái: Chỉ việc làm một điều gì đó một cách nhanh chóng, không đi vào chi tiết, không kỹ lưỡng.
- Một cách đơn sơ, giản dị (trong ngữ cảnh pháp lý): Trong luật học, từ này có thể mô tả một thủ tục hoặc cách xét xử đơn giản, không theo hình thức phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã giải thích chương một cách sơ lược trước khi chuyển sang phần bài tập.)
- (Anh ấy đã mô tả qua loa dự án của mình mà không đi sâu vào các chi tiết kỹ thuật.)
- (Vụ việc đã được xét xử một cách đơn sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Examiner/Traiter sommairement": Xem xét/Giải quyết một cách qua loa.
- Le dossier a été traité sommairement par l'administration. (Hồ sơ đã được cơ quan hành chính giải quyết một cách qua loa.)
- "Être présenté sommairement": Được trình bày một cách sơ lược.
- Les conclusions sont sommairement présentées en fin de rapport. (Các kết luận được trình bày sơ lược ở cuối báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sommaire (tính từ): Qua loa, sơ sài, đại cương.
- Une explication sommaire (một lời giải thích qua loa).
- Un jugement sommaire (một bản án đơn sơ).
- Sommaire (danh từ): Phần tóm tắt, mục lục.
- Le sommaire du livre se trouve en première page. (Phần tóm tắt/mục lục của cuốn sách nằm ở trang đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Superficiellement: Một cách hời hợt, bề ngoài.
- Brièvement: Một cách ngắn gọn, vắn tắt.
- Rapidement: Một cách nhanh chóng (nhấn mạnh tốc độ hơn là sự thiếu chi tiết).
- Succinctement: Một cách súc tích, ngắn gọn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Minutieusement: Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- En détail: Một cách chi tiết.
- Approfondiment: Một cách sâu sắc, thấu đáo.
phó từ
- qua loa, sơ lược, đơn sơ
- Examiner sommairement une questionxét qua loa một vấn đề
- Sommairement jugé(luật học, pháp lý) xử đơn sơ