sommellerie

danh từ giống cái
  1. chức quảnrượu; nơi cất giữ rượu
  2. (từ , nghĩa ) chức quảnbếp nước; nơi cất giữ bát đĩa lương thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sommellerie
Le sommelier travaille dans la sommellerie d'un grand restaurant.