sommellerie

Học thuật
Thân thiện
sommellerie

Le sommelier travaille dans la sommellerie d'un grand restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức quảnrượu; nơi cất giữ rượu: "sommellerie" chỉ chức vụ, công việc của người quảnrượu (sommelier) hoặc căn phòng, khu vực dùng để lưu trữ bảo quản rượu.
    • Chức quảnbếp nước; nơi cất giữ bát đĩa lương thực (từ , nghĩa ): Trong tiếng Pháp cổ, từ này còn có thể chỉ chức vụ quảncác đồ dùng nhà bếp, thức ăn hoặc nơi cất giữ chén đĩa, lương thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sommellerie de ce restaurant est exceptionnelle. (Chức quảnrượu của nhà hàng này thật xuất sắc.)
    • Les bouteilles rares sont conservées dans la sommellerie. (Những chai rượu quý được bảo quản trong phòng cất giữ rượu.)
    • Autrefois, la sommellerie désignait aussi la gestion de la vaisselle. (Ngày xưa, "sommellerie" còn chỉ việc quảnbát đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La sommellerie d'un château": Khu vực/quảnrượu của một lâu đài (thường chỉ các lâu đài sản xuất rượu vang).

    • La sommellerie de ce château est visitable. (Khu vực cất giữ rượu của lâu đài này có thể tham quan được.)
  • "Être responsable de la sommellerie": Chịu trách nhiệm về việc quảnrượu.

    • Il est responsable de la sommellerie de l'hôtel. (Anh ấy chịu trách nhiệm quảnrượu của khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sommelier/Sommelière (danh từ): Người quảnrượu, chuyên gia về rượu (nam/nữ).

    • Le sommelier nous a conseillé un excellent vin. (Người quảnrượu đã gợi ý cho chúng tôi một loại vang tuyệt vời.)
  • Cave à vin (danh từ giống cái): Hầm rượu, phòng chứa rượu (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn cho nơi chứa).

    • Il a une belle cave à vin chez lui. (Anh ấy có một hầm rượu đẹpnhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestion des vins: Quảnrượu vang.
  • Cave (trong ngữ cảnh): Hầm rượu, kho rượu.
Các cụm từ liên quan
  • Art de la sommellerie: Nghệ thuật quản lý/phục vụ rượu.

    • Il étudie l'art de la sommellerie. (Anh ấy đang học nghệ thuật quảnrượu.)
  • Diplôme de sommellerie: Bằng cấp/chứng chỉ về quảnrượu.

    • Elle a obtenu un diplôme de sommellerie. ( ấy đã nhận được một chứng chỉ về quảnrượu.)
sommellerie

Le sommelier travaille dans la sommellerie d'un grand restaurant.

danh từ giống cái
  1. chức quảnrượu; nơi cất giữ rượu
  2. (từ , nghĩa ) chức quảnbếp nước; nơi cất giữ bát đĩa lương thực

Từ gần giống