sommelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người quản lý rượu (trong một nhà hàng): Một chuyên gia được đào tạo, chịu trách nhiệm về việc lựa chọn, mua, bảo quản và phục vụ rượu, đặc biệt là rượu vang, trong một nhà hàng. Người này thường tư vấn cho thực khách để chọn rượu phù hợp với món ăn.
- (Nghĩa cũ) Viên quản lý bếp nước: Người phụ trách việc vận chuyển và cung cấp hàng hóa (như rượu, thức ăn) trong các đoàn lữ hành hoặc hộ gia đình lớn thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons demandé au sommelier de nous conseiller un vin rouge pour accompagner le canard. (Chúng tôi đã nhờ người quản lý rượu tư vấn một chai vang đỏ để ăn kèm với món vịt.)
- Le sommelier a présenté la bouteille avant de la déboucher. (Người quản lý rượu đã giới thiệu chai rượu trước khi mở nó.)
- Il est sommelier dans un restaurant trois étoiles. (Anh ấy là người quản lý rượu tại một nhà hàng ba sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le conseil du sommelier": Lời khuyên của người quản lý rượu.
- Pour être sûr de votre choix, fiez-vous au conseil du sommelier. (Để chắc chắn về lựa chọn của mình, hãy tin tưởng vào lời khuyên của người quản lý rượu.)
- "La carte des vins établie par le sommelier": Thực đơn rượu do người quản lý rượu lập nên.
- La carte des vins, établie par le sommelier, est impressionnante. (Thực đơn rượu, do người quản lý rượu lập nên, thật ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sommelière (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "sommelier", chỉ một nữ chuyên gia quản lý rượu.
- La sommelière nous a expliqué les caractéristiques de ce cru. (Nữ chuyên gia quản lý rượu đã giải thích cho chúng tôi đặc điểm của loại rượu vang thượng hạng này.)
- Œnologie (danh từ giống cái): Khoa học về rượu vang, nghệ thuật và kiến thức về sản xuất rượu vang.
- Caviste (danh từ): Người bán rượu (tại cửa hàng) hoặc người phụ trách hầm rượu.
Từ đồng nghĩa
- Maître d'hôtel du vin: (Cách gọi trang trọng, ít phổ biến hơn) Người quản lý rượu.
- Conseiller en vins: Cố vấn về rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sommelier".)
danh từ giống đực
- người quản lý rượu (trong một hàng ăn)
- (từ cũ, nghĩa cũ) viên quản lý bếp nước