sommeiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thiu thiu ngủ, ngủ gà ngủ gật: Chỉ trạng thái ngủ không sâu, nửa tỉnh nửa , dễ dàng thức giấc.
    • (Nghĩa bóng) Ngừng hoạt động, ngưng trệ, không được sử dụng hoặc thể hiện: Dùng để diễn tả một khả năng, phẩm chất hoặc trạng thái đang tạm thời không hoạt động hoặc không được phát huy.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thiu thiu ngủ):

    • Le chat sommeille au soleil. (Con mèo thiu thiu ngủ dưới nắng.)
    • Ne fais pas de bruit, grand-père sommeille dans son fauteuil. (Đừng làm ồn, ông đang thiu thiu ngủ trên ghế bành.)
  • Nghĩa bóng (ngưng trệ):

    • Un talent qui sommeille attend d'être découvert. (Một tài năng đang ngủ yên chờ được khám phá.)
    • La ville sommeille pendant la nuit. (Thành phố ngưng trệ/chìm vào giấc ngủ trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser sommeiller une affaire": tạm gác một vấn đề, không giải quyết ngay.

    • Il a décidé de laisser sommeiller ce projet pour l'instant. (Anh ấy quyết định tạm gác dự án này lại.)
  • "Une colère qui sommeille": một cơn giận đang âm ỉ, chưa bộc phát.

    • Il faut faire attention à sa colère qui sommeille. (Phải cẩn thận với cơn giận đang âm ỉ trong anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sommeil (danh từ): giấc ngủ.

    • avoir un sommeil léger (có một giấc ngủ nhẹ/không sâu)
  • Endormir (ngoại động từ): làm cho ai đó ngủ, ru ngủ. (Khác với "sommeiller" là tự thiu thiu ngủ).

  • Somnoler (nội động từ): ngủ gật, buồn ngủ. (Gần nghĩa với "sommeiller" nhưng thường nhấn mạnh sự buồn ngủ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dormir légèrement: ngủ nhẹ, ngủ không sâu.
  • Être inactif/inerte: không hoạt động, trì trệ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sommeiller" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sommeiller comme une souche": ngủ say như chết. (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "dormir" hơn là "sommeiller", nhưng đôi khi có thể gặp biến thể).
  • "Ne laissez pas votre esprit sommeiller": Đừng để tâm trí của bạn ngủ yên/trì trệ. (Một lời khuyên mang tính ẩn dụ).
nội động từ
  1. thiu thiu ngủ
  2. (nghĩa bóng) ngừng hoạt động, ngưng trệ
    • Intelligence qui sommeille
      trí tuệ ngưng trệ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống