sommité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngọn (cây, cành): Phần cao nhất, tận cùng của một cây hoặc cành cây.
- (Nghĩa bóng) Nhân vật hàng đầu, chuyên gia lỗi lạc: Dùng để chỉ một người có địa vị cao nhất, có uy tín và kiến thức xuất chúng trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sommité de l'arbre touchait le ciel. (Ngọn cây chạm tới bầu trời.)
- C'est une sommité dans le domaine de la médecine. (Ông ấy là một chuyên gia lỗi lạc trong lĩnh vực y học.)
- Les sommités de la science étaient réunies pour la conférence. (Các nhà khoa học hàng đầu đã tụ họp cho hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être reconnu comme une sommité": Được công nhận là một chuyên gia hàng đầu.
- Après cinquante ans de recherche, il est reconnu comme une sommité. (Sau năm mươi năm nghiên cứu, ông được công nhận là một chuyên gia hàng đầu.)
"Une sommité mondiale": Một nhân vật có tầm ảnh hưởng toàn cầu trong lĩnh vực của mình.
- Ce physicien est une sommité mondiale. (Nhà vật lý học này là một chuyên gia có tầm cỡ thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Sommitale (tính từ): Thuộc về đỉnh, ngọn.
- La partie sommitale de la montagne. (Phần đỉnh của ngọn núi.)
Expert (danh từ): Chuyên gia. (Từ này phổ biến hơn nhưng ít trang trọng hơn "sommité").
- Autorité (danh từ): Nhà chuyên môn có thẩm quyền, uy tín.
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste éminent: Chuyên gia xuất chúng.
- Lumière: Bậc thầy, người dẫn đường (trong tri thức). (Ví dụ: ).
- Maître: Bậc thầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "sommité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sommité")
danh từ giống cái
- ngọn (cành, cây)
- (nghĩa bóng) trùm, tay cự phách
- Les sommités de la financenhững trùm tài chính
- Les sommités de la sciencenhững tay cự phách trong khoa học