somnambulism

/sɔm'næmbjulizm/
Học thuật
Thân thiện
somnambulism

A child walks with eyes closed during an episode of somnambulism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng miên hành, chứng ngủ đi rong: Một trạng thái hoặc hành vi trong đó một người đi lại hoặc thực hiện các hoạt động phức tạp khác trong khi vẫn đang ngủ say. Đây một rối loạn giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Somnambulism is more common in children than in adults. (Chứng miên hành phổ biếntrẻ em hơn người lớn.)
    • The doctor diagnosed his nighttime wandering as somnambulism. (Bác sĩ chẩn đoán việc đi lang thang ban đêm của anh ấy chứng miên hành.)
    • Safety measures are important for individuals with somnambulism. (Các biện pháp an toàn quan trọng đối với những người mắc chứng miên hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học/ y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lâm sàng để mô tả chính xác rối loạn này, phân biệt với các hiện tượng rối loạn giấc ngủ khác.
    • The study focused on the neural activity during episodes of somnambulism. (Nghiên cứu tập trung vào hoạt động thần kinh trong các cơn miên hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Somnambulist (danh từ): Người mắc chứng miên hành, người ngủ đi rong.
    • The somnambulist had no memory of the event the next morning. (Người mắc chứng miên hành không hề nhớ về sự việc vào sáng hôm sau.)
  • Somnambulistic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng miên hành.
    • He was found in a somnambulistic state. (Anh ta được tìm thấy trong trạng thái miên hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepwalking (danh từ): Đi trong khi ngủ. (Đây từ thông dụng hơn, ít mang tính học thuật hơn "somnambulism").
    • Sleepwalking can sometimes be triggered by stress. (Chứng đi trong khi ngủ đôi khi có thể được kích hoạt bởi căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • No direct idioms: Từ "somnambulism" một thuật ngữ chuyên ngành nên không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này. Các thành ngữ liên quan đến giấc ngủ thường sử dụng từ "sleep" (ngủ).
somnambulism

A child walks with eyes closed during an episode of somnambulism.

danh từ
  1. (y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngủ đi rong, sự miên hành

Từ đồng nghĩa