somnolence
/'sɔmnələns/ Cách viết khác : (somnolency) /'sɔmnələnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạng thái buồn ngủ, ngủ gà: Trạng thái nửa thức nửa ngủ, rất buồn ngủ và thiếu tỉnh táo.
- (Nghĩa bóng) Sự uể oải, sự lì xì, sự trì trệ: Trạng thái thiếu năng lượng, thiếu sự quan tâm hoặc hoạt động chậm chạp, không sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La somnolence après le déjeuner est un phénomène courant. (Cơn buồn ngủ sau bữa trưa là một hiện tượng phổ biến.)
- Ce médicament peut provoquer de la somnolence. (Thuốc này có thể gây ra buồn ngủ.)
- La somnolence de l'économie inquiète les investisseurs. (Sự trì trệ của nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo ngại.)
- Il faut le secouer de cette somnolence. (Phải kéo nó ra khỏi sự lì xì ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la somnolence": rơi vào trạng thái ngủ gà, lơ mơ.
- Sous l'effet de la chaleur, il tomba dans une douce somnolence. (Dưới tác động của cái nóng, anh ta rơi vào một cơn buồn ngủ nhẹ nhàng.)
- "une somnolence intellectuelle": sự trì trệ/ngủ quên về trí tuệ.
- Le pays sortait de décennies de somnolence intellectuelle. (Đất nước vừa thoát ra khỏi hàng thập kỷ ngủ quên về trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Somnolent, somnolente (tính từ): buồn ngủ, ngái ngủ; (nghĩa bóng) uể oải, lì xì.
- Un regard somnolent (Một ánh nhìn ngái ngủ)
- Une ville somnolente (Một thành phố uể oải)
- Somnoler (động từ): ngủ gà, ngủ gật.
- Il somnole dans son fauteuil. (Ông ta ngủ gà trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
- Assoupissement (n.m.): sự thiu thiu ngủ, sự ngủ gà.
- Torpeur (n.f.): sự mê mệt, sự uể oải (cả nghĩa đen và bóng).
- Léthargie (n.f.): trạng thái lờ đờ, hôn mê; (nghĩa bóng) sự trì trệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "somnolence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "somnolence")
danh từ giống cái
- trạng thái ngủ gà
- (nghĩa bóng) sự lì xì
- Il faut le secouer de cette somnolencephải kéo nó ra khỏi sự lì xì ấy